Tỷ giá VND sang CNY hôm nay

Tỷ giá VND sang CNY tháng 10 năm 2025

VND/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002694
Đóng cửa
0,00027
Thấp nhất
0,0002689
Cao nhất
0,0002715
Thay đổi
+0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,00027+0,0000011 · +0,41%
30 thg 10, 20250,0002689−0,0000006 · −0,23%
29 thg 10, 20250,0002695−0,0000003 · −0,13%
28 thg 10, 20250,0002699−0,0000004 · −0,14%
27 thg 10, 20250,00027030,0000000 · 0,00%
26 thg 10, 20250,0002703+0,0000009 · +0,35%
25 thg 10, 20250,0002694−0,0000010 · −0,37%
24 thg 10, 20250,0002704+0,0000002 · +0,06%
23 thg 10, 20250,0002702+0,0000001 · +0,05%
22 thg 10, 20250,0002701−0,0000002 · −0,07%
21 thg 10, 20250,0002702−0,0000003 · −0,10%
20 thg 10, 20250,0002705+0,0000001 · +0,04%
19 thg 10, 20250,0002704+0,0000002 · +0,08%
18 thg 10, 20250,0002702−0,0000003 · −0,11%
17 thg 10, 20250,0002705+0,0000003 · +0,12%
16 thg 10, 20250,0002702−0,0000003 · −0,13%
15 thg 10, 20250,0002705−0,0000007 · −0,27%
14 thg 10, 20250,0002712+0,0000006 · +0,22%
13 thg 10, 20250,0002707−0,0000001 · −0,02%
12 thg 10, 20250,0002707−0,0000008 · −0,28%
11 thg 10, 20250,0002715+0,0000010 · +0,36%
10 thg 10, 20250,00027050,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20250,0002705+0,0000004 · +0,14%
8 thg 10, 20250,0002701+0,0000001 · +0,02%
7 thg 10, 20250,0002701+0,0000002 · +0,06%
6 thg 10, 20250,00026990,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20250,0002699+0,0000010 · +0,37%
4 thg 10, 20250,0002689−0,0000010 · −0,36%
3 thg 10, 20250,0002699+0,0000001 · +0,02%
2 thg 10, 20250,0002698+0,0000004 · +0,15%
1 thg 10, 20250,0002694−0,0000003 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.