Tỷ giá UZS sang USD hôm nay

Tỷ giá UZS sang USD tháng 11 năm 2025

UZS/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000832
Đóng cửa
0,0000839
Thấp nhất
0,0000828
Cao nhất
0,0000842
Thay đổi
+0,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0000839+0,0000002 · +0,20%
29 thg 11, 20250,0000838−0,0000004 · −0,43%
28 thg 11, 20250,0000841−0,0000001 · −0,09%
27 thg 11, 20250,0000842+0,0000003 · +0,41%
26 thg 11, 20250,0000839+0,0000006 · +0,74%
25 thg 11, 20250,0000832−0,0000006 · −0,73%
24 thg 11, 20250,00008390,0000000 · 0,00%
23 thg 11, 20250,0000838−0,0000002 · −0,27%
22 thg 11, 20250,00008410,0000000 · 0,00%
21 thg 11, 20250,0000841+0,0000001 · +0,17%
20 thg 11, 20250,0000839+0,0000003 · +0,32%
19 thg 11, 20250,0000837+0,0000006 · +0,75%
18 thg 11, 20250,0000830,0000000 · 0,00%
17 thg 11, 20250,0000831−0,0000002 · −0,28%
16 thg 11, 20250,0000833+0,0000005 · +0,59%
15 thg 11, 20250,0000828−0,0000005 · −0,59%
14 thg 11, 20250,00008330,0000000 · 0,00%
13 thg 11, 20250,0000834−0,0000001 · −0,08%
12 thg 11, 20250,0000834+0,0000003 · +0,32%
11 thg 11, 20250,0000832+0,0000001 · +0,13%
10 thg 11, 20250,00008310,0000000 · 0,00%
9 thg 11, 20250,0000831−0,0000001 · −0,09%
8 thg 11, 20250,0000832−0,0000001 · −0,07%
7 thg 11, 20250,0000832−0,0000003 · −0,30%
6 thg 11, 20250,00008350,0000000 · 0,00%
5 thg 11, 20250,0000835+0,0000004 · +0,52%
4 thg 11, 20250,0000831−0,0000001 · −0,17%
3 thg 11, 20250,00008320,0000000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,00008320,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0000832−0,0000002 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.