Tỷ giá UZS sang USD hôm nay

Tỷ giá UZS sang USD tháng 12 năm 2025

UZS/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000843
Đóng cửa
0,0000831
Thấp nhất
0,0000825
Cao nhất
0,0000843
Thay đổi
−0,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0000831−0,0000001 · −0,14%
30 thg 12, 20250,0000832+0,0000005 · +0,56%
29 thg 12, 20250,0000828−0,0000001 · −0,17%
28 thg 12, 20250,0000829+0,0000002 · +0,18%
27 thg 12, 20250,00008280,0000000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,0000827−0,0000001 · −0,11%
25 thg 12, 20250,0000828−0,0000001 · −0,13%
24 thg 12, 20250,0000829−0,0000005 · −0,64%
23 thg 12, 20250,0000835+0,0000003 · +0,31%
22 thg 12, 20250,0000832−0,0000001 · −0,17%
21 thg 12, 20250,0000833+0,0000002 · +0,24%
20 thg 12, 20250,0000831+0,0000001 · +0,15%
19 thg 12, 20250,000083+0,0000001 · +0,15%
18 thg 12, 20250,0000829+0,0000003 · +0,33%
17 thg 12, 20250,0000826+0,0000001 · +0,09%
16 thg 12, 20250,0000825−0,0000004 · −0,52%
15 thg 12, 20250,0000830,0000000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,000083−0,0000001 · −0,08%
13 thg 12, 20250,000083−0,0000001 · −0,11%
12 thg 12, 20250,0000831−0,0000004 · −0,50%
11 thg 12, 20250,0000835+0,0000003 · +0,34%
9 thg 12, 20250,0000833−0,0000001 · −0,06%
8 thg 12, 20250,0000833−0,0000001 · −0,08%
7 thg 12, 20250,0000834+0,0000002 · +0,23%
6 thg 12, 20250,0000832−0,0000005 · −0,65%
5 thg 12, 20250,0000837+0,0000003 · +0,40%
4 thg 12, 20250,0000834−0,0000006 · −0,70%
3 thg 12, 20250,000084−0,0000001 · −0,09%
2 thg 12, 20250,0000841−0,0000002 · −0,26%
1 thg 12, 20250,0000843+0,0000003 · +0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.