Tỷ giá UZS sang TRY hôm nay

Tỷ giá UZS sang TRY tháng 10 năm 2026

UZS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0041615
Đóng cửa
0,0042009
Thấp nhất
0,0040997
Cao nhất
0,0042009
Thay đổi
+1,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0042009+0,0000097 · +0,23%
25 thg 10, 20260,0041912+0,0000210 · +0,50%
24 thg 10, 20260,0041702−0,0000047 · −0,11%
23 thg 10, 20260,0041749+0,0000233 · +0,56%
22 thg 10, 20260,0041516+0,0000223 · +0,54%
21 thg 10, 20260,0041293−0,0000011 · −0,03%
20 thg 10, 20260,0041304+0,0000308 · +0,75%
19 thg 10, 20260,0040997−0,0000012 · −0,03%
18 thg 10, 20260,0041008−0,0000055 · −0,13%
17 thg 10, 20260,0041063−0,0000243 · −0,59%
16 thg 10, 20260,0041306−0,0000163 · −0,39%
15 thg 10, 20260,0041469−0,0000005 · −0,01%
14 thg 10, 20260,0041474−0,0000017 · −0,04%
13 thg 10, 20260,0041491−0,0000007 · −0,02%
12 thg 10, 20260,0041498+0,0000108 · +0,26%
11 thg 10, 20260,004139−0,0000188 · −0,45%
10 thg 10, 20260,0041578−0,0000055 · −0,13%
9 thg 10, 20260,0041633−0,0000110 · −0,26%
8 thg 10, 20260,0041743−0,0000041 · −0,10%
7 thg 10, 20260,0041783−0,0000022 · −0,05%
6 thg 10, 20260,0041805+0,0000063 · +0,15%
5 thg 10, 20260,0041742+0,0000014 · +0,03%
4 thg 10, 20260,0041728+0,0000148 · +0,36%
3 thg 10, 20260,0041579+0,0000063 · +0,15%
2 thg 10, 20260,0041517−0,0000099 · −0,24%
1 thg 10, 20260,0041615+0,0000194 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.