Tỷ giá UZS sang TRY hôm nay

Tỷ giá UZS sang TRY tháng 9 năm 2026

UZS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0040865
Đóng cửa
0,0041421
Thấp nhất
0,0040865
Cao nhất
0,0041673
Thay đổi
+1,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0041421−0,0000128 · −0,31%
29 thg 9, 20260,0041549−0,0000124 · −0,30%
28 thg 9, 20260,0041673+0,0000327 · +0,79%
27 thg 9, 20260,0041346−0,0000020 · −0,05%
26 thg 9, 20260,0041366−0,0000051 · −0,12%
25 thg 9, 20260,0041417+0,0000089 · +0,22%
24 thg 9, 20260,0041328−0,0000103 · −0,25%
23 thg 9, 20260,0041431+0,0000032 · +0,08%
22 thg 9, 20260,00414+0,0000169 · +0,41%
21 thg 9, 20260,0041231+0,0000040 · +0,10%
20 thg 9, 20260,0041191+0,0000015 · +0,04%
19 thg 9, 20260,0041176−0,0000062 · −0,15%
18 thg 9, 20260,0041238−0,0000068 · −0,16%
17 thg 9, 20260,0041305−0,0000024 · −0,06%
16 thg 9, 20260,004133−0,0000122 · −0,30%
15 thg 9, 20260,0041452+0,0000040 · +0,10%
14 thg 9, 20260,0041412+0,0000164 · +0,40%
13 thg 9, 20260,0041248+0,0000066 · +0,16%
12 thg 9, 20260,0041183−0,0000032 · −0,08%
11 thg 9, 20260,0041215+0,0000151 · +0,37%
10 thg 9, 20260,0041064+0,0000017 · +0,04%
9 thg 9, 20260,0041047−0,0000117 · −0,28%
8 thg 9, 20260,0041164+0,0000040 · +0,10%
7 thg 9, 20260,0041124+0,0000033 · +0,08%
6 thg 9, 20260,0041092+0,0000018 · +0,04%
5 thg 9, 20260,0041074−0,0000028 · −0,07%
4 thg 9, 20260,0041102+0,0000131 · +0,32%
3 thg 9, 20260,0040971+0,0000097 · +0,24%
2 thg 9, 20260,0040874+0,0000009 · +0,02%
1 thg 9, 20260,0040865+0,0000083 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.