Tỷ giá UZS sang TRY hôm nay

Tỷ giá UZS sang TRY tháng 12 năm 2025

UZS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0035825
Đóng cửa
0,0035737
Thấp nhất
0,0035249
Cao nhất
0,0035825
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0035737−0,0000024 · −0,07%
30 thg 12, 20250,0035761+0,0000222 · +0,63%
29 thg 12, 20250,0035539−0,0000009 · −0,02%
28 thg 12, 20250,0035548+0,0000069 · +0,20%
27 thg 12, 20250,0035478+0,0000015 · +0,04%
26 thg 12, 20250,0035463−0,0000005 · −0,02%
25 thg 12, 20250,0035468−0,0000073 · −0,21%
24 thg 12, 20250,0035542−0,0000204 · −0,57%
23 thg 12, 20250,0035745+0,0000158 · +0,44%
22 thg 12, 20250,0035587−0,0000064 · −0,18%
21 thg 12, 20250,0035651+0,0000103 · +0,29%
20 thg 12, 20250,0035548+0,0000054 · +0,15%
19 thg 12, 20250,0035494+0,0000069 · +0,19%
18 thg 12, 20250,0035425+0,0000139 · +0,39%
17 thg 12, 20250,0035286+0,0000036 · +0,10%
16 thg 12, 20250,0035249−0,0000187 · −0,53%
15 thg 12, 20250,0035436−0,0000004 · −0,01%
14 thg 12, 20250,003544−0,0000018 · −0,05%
13 thg 12, 20250,0035458−0,0000008 · −0,02%
12 thg 12, 20250,0035465−0,0000127 · −0,36%
11 thg 12, 20250,0035592+0,0000161 · +0,46%
9 thg 12, 20250,0035431−0,0000041 · −0,12%
8 thg 12, 20250,00354720,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,0035473+0,0000092 · +0,26%
6 thg 12, 20250,003538−0,0000201 · −0,56%
5 thg 12, 20250,0035581+0,0000168 · +0,48%
4 thg 12, 20250,0035412−0,0000267 · −0,75%
3 thg 12, 20250,0035679−0,0000007 · −0,02%
2 thg 12, 20250,0035686−0,0000139 · −0,39%
1 thg 12, 20250,0035825+0,0000188 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.