Tỷ giá UZS sang TRY hôm nay

Tỷ giá UZS sang TRY tháng 11 năm 2025

UZS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0034966
Đóng cửa
0,0035637
Thấp nhất
0,0034947
Cao nhất
0,003575
Thay đổi
+1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0035637+0,0000056 · +0,16%
29 thg 11, 20250,0035582−0,0000168 · −0,47%
28 thg 11, 20250,003575+0,0000013 · +0,04%
27 thg 11, 20250,0035737+0,0000121 · +0,34%
26 thg 11, 20250,0035616+0,0000275 · +0,78%
25 thg 11, 20250,0035341−0,0000257 · −0,72%
24 thg 11, 20250,0035598+0,0000019 · +0,05%
23 thg 11, 20250,0035579−0,0000090 · −0,25%
22 thg 11, 20250,0035669−0,0000025 · −0,07%
21 thg 11, 20250,0035694+0,0000144 · +0,40%
20 thg 11, 20250,003555+0,0000127 · +0,36%
19 thg 11, 20250,0035424+0,0000276 · +0,78%
18 thg 11, 20250,0035148−0,0000032 · −0,09%
17 thg 11, 20250,0035181−0,0000034 · −0,10%
16 thg 11, 20250,0035214+0,0000267 · +0,76%
15 thg 11, 20250,0034947−0,0000298 · −0,84%
14 thg 11, 20250,0035245+0,0000016 · +0,04%
13 thg 11, 20250,0035229−0,0000015 · −0,04%
12 thg 11, 20250,0035244+0,0000114 · +0,33%
11 thg 11, 20250,003513+0,0000048 · +0,14%
10 thg 11, 20250,0035082+0,0000026 · +0,07%
9 thg 11, 20250,0035056−0,0000043 · −0,12%
8 thg 11, 20250,0035099−0,0000022 · −0,06%
7 thg 11, 20250,0035121−0,0000030 · −0,08%
6 thg 11, 20250,0035151+0,0000005 · +0,01%
5 thg 11, 20250,0035146+0,0000193 · +0,55%
4 thg 11, 20250,0034953−0,0000043 · −0,12%
3 thg 11, 20250,0034996+0,0000026 · +0,07%
2 thg 11, 20250,003497+0,0000005 · +0,01%
1 thg 11, 20250,0034966−0,0000066 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.