Tỷ giá UZS sang PLN hôm nay

Tỷ giá UZS sang PLN tháng 10 năm 2025

UZS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003004
Đóng cửa
0,0003056
Thấp nhất
0,000298
Cao nhất
0,0003056
Thay đổi
+1,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0003056+0,0000014 · +0,47%
30 thg 10, 20250,0003042+0,0000025 · +0,84%
29 thg 10, 20250,0003017+0,0000007 · +0,23%
28 thg 10, 20250,0003010,0000000 · 0,00%
27 thg 10, 20250,000301−0,0000001 · −0,03%
26 thg 10, 20250,0003011−0,0000010 · −0,32%
25 thg 10, 20250,0003021+0,0000011 · +0,37%
24 thg 10, 20250,0003009−0,0000019 · −0,64%
23 thg 10, 20250,00030290,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20250,0003028+0,0000024 · +0,80%
21 thg 10, 20250,0003004+0,0000011 · +0,38%
20 thg 10, 20250,00029930,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,0002993+0,0000013 · +0,45%
18 thg 10, 20250,000298−0,0000003 · −0,09%
17 thg 10, 20250,0002983−0,0000006 · −0,20%
16 thg 10, 20250,0002989−0,0000029 · −0,95%
15 thg 10, 20250,0003018−0,0000010 · −0,32%
14 thg 10, 20250,0003027+0,0000003 · +0,08%
13 thg 10, 20250,00030250,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20250,0003024−0,0000011 · −0,35%
11 thg 10, 20250,0003035−0,0000005 · −0,15%
10 thg 10, 20250,000304+0,0000009 · +0,29%
9 thg 10, 20250,0003031−0,0000009 · −0,30%
8 thg 10, 20250,000304+0,0000022 · +0,73%
7 thg 10, 20250,0003018+0,0000014 · +0,47%
6 thg 10, 20250,0003004+0,0000007 · +0,25%
5 thg 10, 20250,0002996−0,0000007 · −0,24%
4 thg 10, 20250,0003003+0,0000001 · +0,04%
3 thg 10, 20250,0003002−0,0000001 · −0,05%
2 thg 10, 20250,00030040,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20250,0003004−0,0000001 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.