Tỷ giá UZS sang MYR hôm nay

Tỷ giá UZS sang MYR tháng 5 năm 2026

UZS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003326
Đóng cửa
0,0003303
Thấp nhất
0,0003222
Cao nhất
0,0003326
Thay đổi
+0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0003303+0,0000002 · +0,05%
30 thg 5, 20260,00033020,0000000 · 0,00%
29 thg 5, 20260,0003301−0,0000014 · −0,41%
28 thg 5, 20260,0003315+0,0000017 · +0,53%
27 thg 5, 20260,0003298−0,0000004 · −0,13%
26 thg 5, 20260,0003302−0,0000001 · −0,02%
25 thg 5, 20260,0003303−0,0000009 · −0,28%
24 thg 5, 20260,0003312+0,0000005 · +0,17%
23 thg 5, 20260,0003306+0,0000023 · +0,69%
22 thg 5, 20260,00032840,0000000 · 0,00%
21 thg 5, 20260,0003284−0,0000022 · −0,67%
20 thg 5, 20260,0003306+0,0000003 · +0,08%
19 thg 5, 20260,0003303−0,0000012 · −0,36%
18 thg 5, 20260,0003315+0,0000015 · +0,44%
17 thg 5, 20260,00033+0,0000004 · +0,12%
16 thg 5, 20260,0003296+0,0000022 · +0,66%
15 thg 5, 20260,0003275+0,0000023 · +0,71%
14 thg 5, 20260,0003252+0,0000024 · +0,73%
13 thg 5, 20260,0003228−0,0000006 · −0,19%
12 thg 5, 20260,0003234−0,0000013 · −0,41%
11 thg 5, 20260,0003248+0,0000007 · +0,20%
10 thg 5, 20260,0003241+0,0000010 · +0,31%
9 thg 5, 20260,0003231+0,0000009 · +0,27%
8 thg 5, 20260,0003222−0,0000017 · −0,52%
7 thg 5, 20260,0003239−0,0000048 · −1,46%
6 thg 5, 20260,0003287−0,0000017 · −0,50%
5 thg 5, 20260,0003304−0,0000007 · −0,20%
4 thg 5, 20260,000331−0,0000012 · −0,36%
3 thg 5, 20260,00033220,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0003322−0,0000003 · −0,09%
1 thg 5, 20260,0003326+0,0000033 · +1,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.