Tỷ giá UZS sang KRW hôm nay

Tỷ giá UZS sang KRW tháng 10 năm 2026

UZS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11524
Đóng cửa
0,11158
Thấp nhất
0,11021
Cao nhất
0,11524
Thay đổi
−2,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,11158−0,00008 · −0,07%
25 thg 10, 20260,11166+0,00063 · +0,57%
24 thg 10, 20260,11102−0,00019 · −0,17%
23 thg 10, 20260,11121+0,00052 · +0,47%
22 thg 10, 20260,11069+0,00036 · +0,32%
21 thg 10, 20260,11033−0,00011 · −0,10%
20 thg 10, 20260,11045+0,00023 · +0,21%
19 thg 10, 20260,11021−0,00049 · −0,44%
18 thg 10, 20260,1107+0,00016 · +0,14%
17 thg 10, 20260,11055−0,00153 · −1,36%
16 thg 10, 20260,11207−0,00100 · −0,89%
15 thg 10, 20260,11308+0,00074 · +0,66%
14 thg 10, 20260,11234−0,00072 · −0,64%
13 thg 10, 20260,11306+0,00070 · +0,62%
12 thg 10, 20260,11236−0,00031 · −0,27%
11 thg 10, 20260,11266−0,00007 · −0,07%
10 thg 10, 20260,11274−0,00049 · −0,44%
9 thg 10, 20260,11323−0,00021 · −0,18%
8 thg 10, 20260,11344−0,00026 · −0,23%
7 thg 10, 20260,1137−0,00043 · −0,37%
6 thg 10, 20260,11412−0,00021 · −0,19%
5 thg 10, 20260,11434+0,00026 · +0,23%
4 thg 10, 20260,11408+0,00043 · +0,38%
3 thg 10, 20260,11364−0,00102 · −0,89%
2 thg 10, 20260,11467−0,00058 · −0,50%
1 thg 10, 20260,11524+0,00071 · +0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.