Tỷ giá UZS sang ILS hôm nay

Tỷ giá UZS sang ILS tháng 10 năm 2026

UZS/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002604
Đóng cửa
0,0002629
Thấp nhất
0,0002562
Cao nhất
0,0002629
Thay đổi
+1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0002629+0,0000010 · +0,38%
25 thg 10, 20260,0002619+0,0000013 · +0,52%
24 thg 10, 20260,0002605−0,0000008 · −0,32%
23 thg 10, 20260,0002613+0,0000023 · +0,91%
22 thg 10, 20260,000259+0,0000017 · +0,67%
21 thg 10, 20260,0002573−0,0000002 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0002575+0,0000010 · +0,41%
19 thg 10, 20260,0002564+0,0000002 · +0,10%
18 thg 10, 20260,0002562−0,0000001 · −0,05%
17 thg 10, 20260,0002563−0,0000016 · −0,61%
16 thg 10, 20260,0002579−0,0000020 · −0,77%
15 thg 10, 20260,0002599+0,0000022 · +0,87%
14 thg 10, 20260,0002576−0,0000014 · −0,53%
13 thg 10, 20260,000259+0,0000011 · +0,42%
12 thg 10, 20260,0002579+0,0000003 · +0,12%
11 thg 10, 20260,0002576−0,0000001 · −0,03%
10 thg 10, 20260,0002577−0,0000001 · −0,03%
9 thg 10, 20260,0002577−0,0000023 · −0,90%
8 thg 10, 20260,0002601+0,0000008 · +0,32%
7 thg 10, 20260,0002592−0,0000007 · −0,28%
6 thg 10, 20260,00026+0,0000008 · +0,33%
5 thg 10, 20260,0002591−0,0000013 · −0,51%
4 thg 10, 20260,0002605+0,0000022 · +0,84%
3 thg 10, 20260,0002583−0,0000012 · −0,46%
2 thg 10, 20260,0002595−0,0000009 · −0,35%
1 thg 10, 20260,0002604+0,0000010 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.