Tỷ giá UZS sang ILS hôm nay

Tỷ giá UZS sang ILS tháng 9 năm 2026

UZS/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002531
Đóng cửa
0,0002593
Thấp nhất
0,0002531
Cao nhất
0,0002607
Thay đổi
+2,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0002593−0,0000013 · −0,50%
29 thg 9, 20260,0002607+0,0000012 · +0,46%
28 thg 9, 20260,0002595+0,0000029 · +1,14%
27 thg 9, 20260,0002565−0,0000012 · −0,45%
26 thg 9, 20260,0002577−0,0000001 · −0,04%
25 thg 9, 20260,0002578+0,0000003 · +0,10%
24 thg 9, 20260,0002575+0,0000025 · +0,98%
23 thg 9, 20260,000255−0,0000003 · −0,12%
22 thg 9, 20260,0002553−0,0000010 · −0,40%
21 thg 9, 20260,0002564−0,0000003 · −0,12%
20 thg 9, 20260,0002567+0,0000003 · +0,10%
19 thg 9, 20260,0002564−0,0000002 · −0,06%
18 thg 9, 20260,0002566−0,0000016 · −0,62%
17 thg 9, 20260,0002582+0,0000004 · +0,14%
16 thg 9, 20260,0002578−0,0000015 · −0,56%
15 thg 9, 20260,0002593+0,0000002 · +0,06%
14 thg 9, 20260,0002591+0,0000024 · +0,93%
13 thg 9, 20260,0002567−0,0000001 · −0,04%
12 thg 9, 20260,0002568−0,0000021 · −0,83%
11 thg 9, 20260,000259+0,0000030 · +1,17%
10 thg 9, 20260,0002559+0,0000005 · +0,20%
9 thg 9, 20260,0002554−0,0000003 · −0,12%
8 thg 9, 20260,0002557−0,0000001 · −0,04%
7 thg 9, 20260,0002558+0,0000002 · +0,06%
6 thg 9, 20260,0002557+0,0000003 · +0,10%
5 thg 9, 20260,0002554+0,0000001 · +0,04%
4 thg 9, 20260,0002553−0,0000016 · −0,63%
3 thg 9, 20260,0002570,0000000 · 0,00%
2 thg 9, 20260,000257+0,0000039 · +1,54%
1 thg 9, 20260,0002531+0,0000004 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.