Tỷ giá UZS sang ILS hôm nay

Tỷ giá UZS sang ILS tháng 12 năm 2025

UZS/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002746
Đóng cửa
0,0002642
Thấp nhất
0,0002637
Cao nhất
0,0002746
Thay đổi
−3,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0002642−0,0000010 · −0,37%
30 thg 12, 20250,0002652+0,0000012 · +0,45%
29 thg 12, 20250,000264−0,0000005 · −0,20%
28 thg 12, 20250,0002646+0,0000003 · +0,10%
27 thg 12, 20250,0002643+0,0000006 · +0,24%
26 thg 12, 20250,0002637−0,0000003 · −0,10%
25 thg 12, 20250,00026390,0000000 · 0,00%
24 thg 12, 20250,000264−0,0000028 · −1,05%
23 thg 12, 20250,0002668+0,0000002 · +0,09%
22 thg 12, 20250,0002666−0,0000006 · −0,21%
21 thg 12, 20250,0002671+0,0000005 · +0,19%
20 thg 12, 20250,0002666+0,0000003 · +0,11%
19 thg 12, 20250,0002663−0,0000010 · −0,36%
18 thg 12, 20250,0002673+0,0000007 · +0,25%
17 thg 12, 20250,0002666+0,0000014 · +0,53%
16 thg 12, 20250,0002652−0,0000016 · −0,59%
15 thg 12, 20250,0002668+0,0000002 · +0,06%
14 thg 12, 20250,0002666−0,0000008 · −0,29%
13 thg 12, 20250,0002674+0,0000007 · +0,25%
12 thg 12, 20250,0002667−0,0000033 · −1,23%
11 thg 12, 20250,00027+0,0000020 · +0,74%
9 thg 12, 20250,000268−0,0000012 · −0,46%
8 thg 12, 20250,0002693−0,0000003 · −0,12%
7 thg 12, 20250,0002696+0,0000004 · +0,16%
6 thg 12, 20250,0002692−0,0000020 · −0,72%
5 thg 12, 20250,0002711+0,0000016 · +0,60%
4 thg 12, 20250,0002695−0,0000036 · −1,33%
3 thg 12, 20250,0002731−0,0000009 · −0,32%
2 thg 12, 20250,000274−0,0000006 · −0,22%
1 thg 12, 20250,0002746+0,0000008 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.