Tỷ giá USDT sang KGS
1 Tether bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USDT = 87,332 KGS1 KGS = 0,01145 USDTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 87,30
- Cao nhất
- 87,552
- Trung bình
- 87,391
- Thay đổi
- −0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 87,332 | −0,014 · −0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 87,345 | −0,015 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 87,361 | +0,018 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 87,343 | +0,038 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 87,305 | −0,053 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 87,358 | −0,003 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 87,361 | +0,014 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 87,347 | −0,019 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 87,366 | +0,025 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 87,341 | −0,159 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 87,50 | +0,160 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 87,34 | −0,052 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 87,392 | +0,015 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 87,378 | +0,078 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 87,30 | −0,065 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 87,365 | +0,003 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 87,362 | −0,063 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 87,425 | +0,024 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 87,401 | −0,022 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 87,424 | +0,009 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 87,414 | −0,137 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 87,552 | +0,119 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 87,433 | +0,034 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 87,399 | −0,036 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 87,435 | +0,062 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 87,373 | −0,048 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 87,421 | +0,009 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 87,411 | −0,021 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 87,432 | −0,011 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 87,443 | −0,006 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 USDT87,33 KGS
- 5 USDT436,66 KGS
- 10 USDT873,32 KGS
- 25 USDT2.183,29 KGS
- 50 USDT4.366,58 KGS
- 100 USDT8.733,15 KGS
- 500 USDT43.665,76 KGS
- 1.000 USDT87.331,51 KGS
- 10 KGS0,1145 USDT
- 50 KGS0,5725 USDT
- 100 KGS1,15 USDT
- 500 KGS5,73 USDT
- 1.000 KGS11,45 USDT
- 5.000 KGS57,25 USDT
- 10.000 KGS114,51 USDT
- 50.000 KGS572,53 USDT
- 100.000 KGS1.145,06 USDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USDT sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USDT = 87,332 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,01145 USDT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USDT sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 87,30, cao nhất 87,552, trung bình 87,391 KGS cho 1 USDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.