Tỷ giá USD sang RUB hôm nay

Tỷ giá USD sang RUB tháng 9 năm 2026

USD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
86,319
Đóng cửa
83,741
Thấp nhất
83,741
Cao nhất
87,297
Thay đổi
−2,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202683,741−0,768 · −0,91%
29 thg 9, 202684,508+0,128 · +0,15%
28 thg 9, 202684,381+0,044 · +0,05%
27 thg 9, 202684,336−0,047 · −0,06%
26 thg 9, 202684,383−0,630 · −0,74%
25 thg 9, 202685,013+0,173 · +0,20%
24 thg 9, 202684,84+0,543 · +0,64%
23 thg 9, 202684,298+0,539 · +0,64%
22 thg 9, 202683,758−0,407 · −0,48%
21 thg 9, 202684,165+0,080 · +0,10%
20 thg 9, 202684,085−0,312 · −0,37%
19 thg 9, 202684,397−0,103 · −0,12%
18 thg 9, 202684,50+0,271 · +0,32%
17 thg 9, 202684,229+0,031 · +0,04%
16 thg 9, 202684,198−0,314 · −0,37%
15 thg 9, 202684,511−0,023 · −0,03%
14 thg 9, 202684,534+0,250 · +0,30%
13 thg 9, 202684,284+0,093 · +0,11%
12 thg 9, 202684,191+0,231 · +0,27%
11 thg 9, 202683,96−1,035 · −1,22%
10 thg 9, 202684,996−0,852 · −0,99%
9 thg 9, 202685,848−0,390 · −0,45%
8 thg 9, 202686,237−0,375 · −0,43%
7 thg 9, 202686,612+0,053 · +0,06%
6 thg 9, 202686,559+0,736 · +0,86%
5 thg 9, 202685,823−0,835 · −0,96%
4 thg 9, 202686,659−0,639 · −0,73%
3 thg 9, 202687,297+0,472 · +0,54%
2 thg 9, 202686,825+0,505 · +0,59%
1 thg 9, 202686,319+0,349 · +0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.