Tỷ giá USD sang JPY hôm nay

Tỷ giá USD sang JPY tháng 4 năm 2026

USD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
158,61
Đóng cửa
160,39
Thấp nhất
158,52
Cao nhất
160,39
Thay đổi
+0,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026160,39+0,77 · +0,48%
29 thg 4, 2026159,62+0,50 · +0,31%
28 thg 4, 2026159,12−0,18 · −0,11%
27 thg 4, 2026159,30−0,08 · −0,05%
26 thg 4, 2026159,37+0,01 · +0,01%
25 thg 4, 2026159,36−0,45 · −0,28%
24 thg 4, 2026159,82+0,30 · +0,19%
23 thg 4, 2026159,52+0,17 · +0,11%
22 thg 4, 2026159,34+0,40 · +0,25%
21 thg 4, 2026158,94+0,02 · +0,01%
20 thg 4, 2026158,92+0,29 · +0,18%
19 thg 4, 2026158,63−0,01 · −0,01%
18 thg 4, 2026158,65−0,75 · −0,47%
17 thg 4, 2026159,39+0,82 · +0,51%
16 thg 4, 2026158,58−0,47 · −0,30%
15 thg 4, 2026159,05−0,10 · −0,06%
14 thg 4, 2026159,14−0,59 · −0,37%
13 thg 4, 2026159,73+0,45 · +0,29%
12 thg 4, 2026159,28+0,02 · +0,01%
11 thg 4, 2026159,26+0,10 · +0,06%
10 thg 4, 2026159,15+0,32 · +0,20%
9 thg 4, 2026158,83+0,31 · +0,19%
8 thg 4, 2026158,52−1,36 · −0,85%
7 thg 4, 2026159,88+0,31 · +0,19%
6 thg 4, 2026159,57−0,08 · −0,05%
5 thg 4, 2026159,65−0,02 · −0,01%
4 thg 4, 2026159,67+0,02 · +0,01%
3 thg 4, 2026159,65+0,23 · +0,14%
2 thg 4, 2026159,42+0,81 · +0,51%
1 thg 4, 2026158,61−1,01 · −0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.