Tỷ giá USD sang EGP hôm nay

Tỷ giá USD sang EGP tháng 10 năm 2025

USD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
47,853
Đóng cửa
47,234
Thấp nhất
47,234
Cao nhất
47,853
Thay đổi
−1,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202547,234−0,063 · −0,13%
30 thg 10, 202547,298−0,077 · −0,16%
29 thg 10, 202547,375−0,071 · −0,15%
28 thg 10, 202547,446−0,021 · −0,04%
27 thg 10, 202547,467−0,096 · −0,20%
26 thg 10, 202547,564+0,053 · +0,11%
25 thg 10, 202547,511−0,080 · −0,17%
24 thg 10, 202547,59+0,024 · +0,05%
23 thg 10, 202547,566+0,030 · +0,06%
22 thg 10, 202547,537+0,037 · +0,08%
21 thg 10, 202547,499+0,013 · +0,03%
20 thg 10, 202547,486−0,054 · −0,11%
19 thg 10, 202547,54+0,028 · +0,06%
18 thg 10, 202547,512−0,085 · −0,18%
17 thg 10, 202547,597−0,006 · −0,01%
16 thg 10, 202547,602−0,058 · −0,12%
15 thg 10, 202547,661−0,037 · −0,08%
14 thg 10, 202547,698+0,144 · +0,30%
13 thg 10, 202547,554+0,079 · +0,17%
12 thg 10, 202547,475+0,125 · +0,26%
11 thg 10, 202547,35−0,202 · −0,42%
10 thg 10, 202547,552−0,010 · −0,02%
9 thg 10, 202547,562−0,010 · −0,02%
8 thg 10, 202547,572−0,018 · −0,04%
7 thg 10, 202547,59−0,089 · −0,19%
6 thg 10, 202547,679−0,072 · −0,15%
5 thg 10, 202547,751+0,021 · +0,04%
4 thg 10, 202547,73−0,020 · −0,04%
3 thg 10, 202547,75−0,103 · −0,21%
2 thg 10, 202547,853−0,001 · 0,00%
1 thg 10, 202547,853−0,196 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.