Tỷ giá UAH sang UZS hôm nay

Tỷ giá UAH sang UZS tháng 1 năm 2026

UAH/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
284,45
Đóng cửa
285,50
Thấp nhất
275,07
Cao nhất
285,50
Thay đổi
+0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026285,50+2,44 · +0,86%
30 thg 1, 2026283,07+0,08 · +0,03%
29 thg 1, 2026282,99+1,03 · +0,36%
28 thg 1, 2026281,96+1,67 · +0,60%
27 thg 1, 2026280,28+0,67 · +0,24%
26 thg 1, 2026279,62−0,25 · −0,09%
25 thg 1, 2026279,87+0,61 · +0,22%
24 thg 1, 2026279,26−2,31 · −0,82%
23 thg 1, 2026281,58+1,36 · +0,48%
22 thg 1, 2026280,22+1,46 · +0,53%
21 thg 1, 2026278,75+1,12 · +0,40%
20 thg 1, 2026277,64+2,57 · +0,93%
19 thg 1, 2026275,07−0,44 · −0,16%
18 thg 1, 2026275,51−0,17 · −0,06%
17 thg 1, 2026275,68−0,70 · −0,25%
16 thg 1, 2026276,38−1,07 · −0,38%
15 thg 1, 2026277,45−2,11 · −0,75%
14 thg 1, 2026279,55−0,34 · −0,12%
13 thg 1, 2026279,89−0,71 · −0,25%
12 thg 1, 2026280,59−1,41 · −0,50%
11 thg 1, 2026282,00−3,02 · −1,06%
10 thg 1, 2026285,02+4,61 · +1,65%
9 thg 1, 2026280,41−0,77 · −0,27%
8 thg 1, 2026281,18−0,37 · −0,13%
7 thg 1, 2026281,55−0,61 · −0,22%
6 thg 1, 2026282,16−1,55 · −0,55%
5 thg 1, 2026283,71−0,50 · −0,18%
4 thg 1, 2026284,21+0,07 · +0,03%
3 thg 1, 2026284,14−0,32 · −0,11%
2 thg 1, 2026284,450,00 · 0,00%
1 thg 1, 2026284,45+0,46 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.