Tỷ giá UAH sang UZS hôm nay

Tỷ giá UAH sang UZS tháng 12 năm 2025

UAH/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
280,89
Đóng cửa
283,99
Thấp nhất
280,71
Cao nhất
287,71
Thay đổi
+0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025283,99−0,14 · −0,05%
30 thg 12, 2025284,13−2,51 · −0,87%
29 thg 12, 2025286,64−0,26 · −0,09%
28 thg 12, 2025286,90+0,05 · +0,02%
27 thg 12, 2025286,85−0,86 · −0,30%
26 thg 12, 2025287,71+0,74 · +0,26%
25 thg 12, 2025286,97−0,54 · −0,19%
24 thg 12, 2025287,50+2,36 · +0,83%
23 thg 12, 2025285,14+0,73 · +0,26%
22 thg 12, 2025284,41+0,73 · +0,26%
21 thg 12, 2025283,68−0,82 · −0,29%
20 thg 12, 2025284,50−0,59 · −0,21%
19 thg 12, 2025285,09+0,12 · +0,04%
18 thg 12, 2025284,97−1,10 · −0,39%
17 thg 12, 2025286,08−1,11 · −0,39%
16 thg 12, 2025287,19+1,78 · +0,62%
15 thg 12, 2025285,41+0,26 · +0,09%
14 thg 12, 2025285,15+0,13 · +0,05%
13 thg 12, 2025285,02+0,40 · +0,14%
12 thg 12, 2025284,62+1,96 · +0,69%
11 thg 12, 2025282,66−2,25 · −0,79%
9 thg 12, 2025284,91−0,24 · −0,09%
8 thg 12, 2025285,15+0,42 · +0,15%
7 thg 12, 2025284,74+0,32 · +0,11%
6 thg 12, 2025284,41+1,49 · +0,53%
5 thg 12, 2025282,93−1,00 · −0,35%
4 thg 12, 2025283,93+2,66 · +0,94%
3 thg 12, 2025281,27+0,56 · +0,20%
2 thg 12, 2025280,71−0,19 · −0,07%
1 thg 12, 2025280,89−1,21 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.