Tỷ giá UAH sang RUB hôm nay

Tỷ giá UAH sang RUB tháng 10 năm 2026

UAH/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,865
Đóng cửa
1,769
Thấp nhất
1,769
Cao nhất
1,907
Thay đổi
−5,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20261,769−0,027 · −1,49%
26 thg 10, 20261,796+0,017 · +0,98%
25 thg 10, 20261,778+0,008 · +0,43%
24 thg 10, 20261,771−0,046 · −2,51%
23 thg 10, 20261,816+0,008 · +0,42%
22 thg 10, 20261,809−0,023 · −1,25%
21 thg 10, 20261,832−0,006 · −0,35%
20 thg 10, 20261,838−0,035 · −1,85%
19 thg 10, 20261,873−0,001 · −0,05%
18 thg 10, 20261,874+0,034 · +1,83%
17 thg 10, 20261,84−0,025 · −1,36%
16 thg 10, 20261,865+0,008 · +0,41%
15 thg 10, 20261,858−0,002 · −0,11%
14 thg 10, 20261,86−0,003 · −0,14%
13 thg 10, 20261,862−0,035 · −1,84%
12 thg 10, 20261,8970,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,897+0,001 · +0,03%
10 thg 10, 20261,897+0,005 · +0,27%
9 thg 10, 20261,892−0,015 · −0,79%
8 thg 10, 20261,907+0,017 · +0,88%
7 thg 10, 20261,89+0,007 · +0,35%
6 thg 10, 20261,884+0,019 · +1,02%
5 thg 10, 20261,865+0,008 · +0,44%
4 thg 10, 20261,856−0,004 · −0,23%
3 thg 10, 20261,861+0,004 · +0,22%
2 thg 10, 20261,857−0,008 · −0,43%
1 thg 10, 20261,865−0,004 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.