Tỷ giá UAH sang ILS hôm nay

Tỷ giá UAH sang ILS tháng 10 năm 2025

UAH/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08032
Đóng cửa
0,07745
Thấp nhất
0,07736
Cao nhất
0,08044
Thay đổi
−3,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,07745+0,00005 · +0,06%
30 thg 10, 20250,0774−0,00015 · −0,19%
29 thg 10, 20250,07755+0,00019 · +0,25%
28 thg 10, 20250,07736−0,00051 · −0,65%
27 thg 10, 20250,07786−0,00032 · −0,41%
26 thg 10, 20250,07819−0,00031 · −0,39%
25 thg 10, 20250,07849−0,00010 · −0,12%
24 thg 10, 20250,07859−0,00040 · −0,51%
23 thg 10, 20250,07899+0,00021 · +0,27%
22 thg 10, 20250,07878+0,00022 · +0,28%
21 thg 10, 20250,07856−0,00065 · −0,82%
20 thg 10, 20250,07921−0,00022 · −0,27%
19 thg 10, 20250,07942+0,00020 · +0,25%
18 thg 10, 20250,07923−0,00027 · −0,33%
17 thg 10, 20250,07949+0,00068 · +0,87%
16 thg 10, 20250,07881−0,00062 · −0,78%
15 thg 10, 20250,07942+0,00068 · +0,86%
14 thg 10, 20250,07875−0,00018 · −0,23%
13 thg 10, 20250,07893+0,00034 · +0,43%
12 thg 10, 20250,07859−0,00108 · −1,35%
11 thg 10, 20250,07967+0,00122 · +1,55%
10 thg 10, 20250,07845+0,00006 · +0,08%
9 thg 10, 20250,07839−0,00087 · −1,10%
8 thg 10, 20250,07926−0,00009 · −0,12%
7 thg 10, 20250,07935−0,00036 · −0,46%
6 thg 10, 20250,07972−0,00025 · −0,31%
5 thg 10, 20250,07997−0,00004 · −0,05%
4 thg 10, 20250,08001−0,00043 · −0,53%
3 thg 10, 20250,08044+0,00003 · +0,04%
2 thg 10, 20250,08041+0,00009 · +0,11%
1 thg 10, 20250,08032+0,00039 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.