Tỷ giá UAH sang IDR hôm nay

Tỷ giá UAH sang IDR tháng 10 năm 2025

UAH/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
404,88
Đóng cửa
395,21
Thấp nhất
393,25
Cao nhất
404,88
Thay đổi
−2,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025395,21+0,73 · +0,18%
30 thg 10, 2025394,48−0,69 · −0,18%
29 thg 10, 2025395,18+1,93 · +0,49%
28 thg 10, 2025393,25−1,55 · −0,39%
27 thg 10, 2025394,79−1,03 · −0,26%
26 thg 10, 2025395,82−1,74 · −0,44%
25 thg 10, 2025397,56+0,83 · +0,21%
24 thg 10, 2025396,73−0,82 · −0,21%
23 thg 10, 2025397,55+0,60 · +0,15%
22 thg 10, 2025396,95+0,30 · +0,08%
21 thg 10, 2025396,65+0,02 · 0,00%
20 thg 10, 2025396,63−0,81 · −0,21%
19 thg 10, 2025397,44+0,82 · +0,21%
18 thg 10, 2025396,62−1,70 · −0,43%
17 thg 10, 2025398,32+0,85 · +0,21%
16 thg 10, 2025397,47−0,30 · −0,08%
15 thg 10, 2025397,77+0,56 · +0,14%
14 thg 10, 2025397,22−1,68 · −0,42%
13 thg 10, 2025398,90+0,64 · +0,16%
12 thg 10, 2025398,26−1,78 · −0,44%
11 thg 10, 2025400,03+0,86 · +0,21%
10 thg 10, 2025399,18−0,22 · −0,06%
9 thg 10, 2025399,40−2,25 · −0,56%
8 thg 10, 2025401,65−0,02 · 0,00%
7 thg 10, 2025401,67+1,08 · +0,27%
6 thg 10, 2025400,59−0,64 · −0,16%
5 thg 10, 2025401,23−0,12 · −0,03%
4 thg 10, 2025401,36−1,73 · −0,43%
3 thg 10, 2025403,09−0,26 · −0,06%
2 thg 10, 2025403,35−1,53 · −0,38%
1 thg 10, 2025404,88+1,29 · +0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.