Tỷ giá UAH sang EGP hôm nay

Tỷ giá UAH sang EGP tháng 4 năm 2026

UAH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,243
Đóng cửa
1,202
Thấp nhất
1,171
Cao nhất
1,258
Thay đổi
−3,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,202+0,003 · +0,27%
29 thg 4, 20261,199+0,011 · +0,88%
28 thg 4, 20261,189−0,006 · −0,49%
27 thg 4, 20261,1950,000 · 0,00%
26 thg 4, 20261,1950,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,195−0,003 · −0,23%
24 thg 4, 20261,198+0,017 · +1,40%
23 thg 4, 20261,181+0,010 · +0,84%
22 thg 4, 20261,171−0,007 · −0,60%
21 thg 4, 20261,178+0,001 · +0,13%
20 thg 4, 20261,1770,000 · 0,00%
19 thg 4, 20261,177−0,002 · −0,18%
18 thg 4, 20261,179−0,006 · −0,52%
17 thg 4, 20261,185−0,011 · −0,95%
16 thg 4, 20261,196−0,008 · −0,67%
15 thg 4, 20261,204−0,020 · −1,63%
14 thg 4, 20261,224−0,005 · −0,37%
13 thg 4, 20261,229+0,005 · +0,37%
12 thg 4, 20261,224+0,001 · +0,11%
11 thg 4, 20261,223−0,001 · −0,08%
10 thg 4, 20261,224−0,006 · −0,46%
9 thg 4, 20261,229−0,029 · −2,27%
8 thg 4, 20261,258+0,013 · +1,03%
7 thg 4, 20261,245+0,002 · +0,13%
6 thg 4, 20261,2440,000 · 0,00%
5 thg 4, 20261,2440,000 · 0,00%
4 thg 4, 20261,243+0,003 · +0,27%
3 thg 4, 20261,24+0,020 · +1,65%
2 thg 4, 20261,22−0,023 · −1,85%
1 thg 4, 20261,243+0,002 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.