Tỷ giá UAH sang EGP hôm nay

Tỷ giá UAH sang EGP tháng 1 năm 2026

UAH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,129
Đóng cửa
1,099
Thấp nhất
1,084
Cao nhất
1,13
Thay đổi
−2,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,099+0,007 · +0,61%
30 thg 1, 20261,0920,000 · 0,00%
29 thg 1, 20261,0930,000 · 0,00%
28 thg 1, 20261,093+0,001 · +0,09%
27 thg 1, 20261,092+0,002 · +0,21%
26 thg 1, 20261,089−0,002 · −0,20%
25 thg 1, 20261,0920,000 · 0,00%
24 thg 1, 20261,0920,000 · 0,00%
23 thg 1, 20261,091−0,008 · −0,69%
22 thg 1, 20261,099+0,002 · +0,19%
21 thg 1, 20261,097+0,001 · +0,11%
20 thg 1, 20261,096+0,012 · +1,07%
19 thg 1, 20261,084−0,003 · −0,30%
18 thg 1, 20261,087+0,001 · +0,10%
17 thg 1, 20261,086−0,004 · −0,33%
16 thg 1, 20261,09−0,002 · −0,15%
15 thg 1, 20261,091+0,002 · +0,18%
14 thg 1, 20261,089−0,001 · −0,10%
13 thg 1, 20261,091−0,006 · −0,53%
12 thg 1, 20261,096−0,003 · −0,23%
11 thg 1, 20261,099−0,014 · −1,26%
10 thg 1, 20261,113+0,015 · +1,41%
9 thg 1, 20261,097−0,007 · −0,66%
8 thg 1, 20261,105−0,006 · −0,55%
7 thg 1, 20261,111−0,005 · −0,43%
6 thg 1, 20261,116−0,014 · −1,23%
5 thg 1, 20261,130,000 · 0,00%
4 thg 1, 20261,1290,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,13+0,002 · +0,14%
2 thg 1, 20261,128−0,001 · −0,10%
1 thg 1, 20261,129+0,003 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.