Tỷ giá UAH sang CNY hôm nay

Tỷ giá UAH sang CNY tháng 10 năm 2026

UAH/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,14992
Đóng cửa
0,14601
Thấp nhất
0,14601
Cao nhất
0,14992
Thay đổi
−2,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,14601−0,00098 · −0,67%
26 thg 10, 20260,14699−0,00070 · −0,47%
25 thg 10, 20260,14768+0,00059 · +0,40%
24 thg 10, 20260,1471−0,00091 · −0,61%
23 thg 10, 20260,14801−0,00018 · −0,12%
22 thg 10, 20260,14818−0,00008 · −0,06%
21 thg 10, 20260,14827−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,14828−0,00032 · −0,21%
19 thg 10, 20260,1486−0,00035 · −0,23%
18 thg 10, 20260,14894+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,14893−0,00005 · −0,03%
16 thg 10, 20260,14898+0,00033 · +0,23%
15 thg 10, 20260,14865+0,00025 · +0,17%
14 thg 10, 20260,1484−0,00021 · −0,14%
13 thg 10, 20260,14861−0,00045 · −0,30%
12 thg 10, 20260,14906−0,00022 · −0,14%
11 thg 10, 20260,14928+0,00015 · +0,10%
10 thg 10, 20260,14913+0,00005 · +0,03%
9 thg 10, 20260,14908−0,00042 · −0,28%
8 thg 10, 20260,1495−0,00002 · −0,01%
7 thg 10, 20260,14953+0,00065 · +0,44%
6 thg 10, 20260,14887−0,00022 · −0,15%
5 thg 10, 20260,14909−0,00037 · −0,25%
4 thg 10, 20260,14946+0,00036 · +0,24%
3 thg 10, 20260,14911−0,00027 · −0,18%
2 thg 10, 20260,14937−0,00055 · −0,37%
1 thg 10, 20260,14992+0,00027 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.