Tỷ giá UAH sang CNY hôm nay

Tỷ giá UAH sang CNY tháng 9 năm 2026

UAH/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15106
Đóng cửa
0,14966
Thấp nhất
0,14928
Cao nhất
0,15109
Thay đổi
−0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,14966+0,00034 · +0,23%
29 thg 9, 20260,14931−0,00056 · −0,37%
28 thg 9, 20260,14987+0,00022 · +0,15%
27 thg 9, 20260,14965−0,00029 · −0,19%
26 thg 9, 20260,14994+0,00065 · +0,44%
25 thg 9, 20260,14928−0,00019 · −0,13%
24 thg 9, 20260,14948−0,00023 · −0,16%
23 thg 9, 20260,14971+0,00013 · +0,09%
22 thg 9, 20260,14958−0,00015 · −0,10%
21 thg 9, 20260,14973−0,00029 · −0,20%
20 thg 9, 20260,15002−0,00001 · −0,01%
19 thg 9, 20260,15003−0,00009 · −0,06%
18 thg 9, 20260,15012−0,00007 · −0,05%
17 thg 9, 20260,15019−0,00015 · −0,10%
16 thg 9, 20260,15034+0,00020 · +0,13%
15 thg 9, 20260,15014−0,00052 · −0,34%
14 thg 9, 20260,15066+0,00020 · +0,14%
13 thg 9, 20260,15045−0,00018 · −0,12%
12 thg 9, 20260,15064−0,00014 · −0,10%
11 thg 9, 20260,15078+0,00064 · +0,42%
10 thg 9, 20260,15015−0,00015 · −0,10%
9 thg 9, 20260,1503−0,00079 · −0,52%
8 thg 9, 20260,15109+0,00077 · +0,51%
7 thg 9, 20260,15032−0,00012 · −0,08%
6 thg 9, 20260,15044−0,00030 · −0,20%
5 thg 9, 20260,15074+0,00041 · +0,27%
4 thg 9, 20260,15033−0,00027 · −0,18%
3 thg 9, 20260,1506−0,00035 · −0,23%
2 thg 9, 20260,15095−0,00011 · −0,07%
1 thg 9, 20260,15106+0,00062 · +0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.