Tỷ giá TTD sang BYN
1 Đô la Trinidad và Tobago bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TTD = 0,43221 BYN1 BYN = 2,314 TTDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43221
- Cao nhất
- 0,45307
- Trung bình
- 0,44494
- Thay đổi
- −3,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,43221 | −0,00310 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43531 | −0,00270 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,43801 | −0,00049 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,4385 | −0,00064 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,43913 | −0,00553 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44466 | −0,00191 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44657 | +0,00280 · +0,63% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,44377 | −0,00015 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44392 | −0,00092 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,44485 | +0,00279 · +0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44205 | −0,00222 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,44427 | −0,00347 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,44774 | −0,00178 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,44953 | −0,00022 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,44975 | −0,00011 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,44985 | −0,00189 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45175 | −0,00132 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45307 | +0,00250 · +0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45057 | +0,00704 · +1,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,44354 | −0,00388 · −0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,44742 | +0,00291 · +0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,44451 | −0,00133 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,44584 | +0,00141 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,44443 | −0,00073 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,44516 | −0,00115 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,44631 | +0,00123 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,44508 | −0,00059 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,44568 | +0,00055 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44512 | −0,00256 · −0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,44768 | +0,00088 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 TTD4,32 BYN
- 50 TTD21,61 BYN
- 100 TTD43,22 BYN
- 250 TTD108,05 BYN
- 500 TTD216,1 BYN
- 1.000 TTD432,21 BYN
- 5.000 TTD2.161,05 BYN
- 10.000 TTD4.322,09 BYN
- 1 BYN2,31 TTD
- 5 BYN11,57 TTD
- 10 BYN23,14 TTD
- 50 BYN115,68 TTD
- 100 BYN231,37 TTD
- 500 BYN1.156,85 TTD
- 1.000 BYN2.313,69 TTD
- 5.000 BYN11.568,47 TTD
- 10.000 BYN23.136,94 TTD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TTD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TTD = 0,43221 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 2,314 TTD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TTD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,26%: thấp nhất 0,43221, cao nhất 0,45307, trung bình 0,44494 BYN cho 1 TTD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.