Tỷ giá TRY sang XAU hôm nay

Tỷ giá TRY sang XAU tháng 10 năm 2025

TRY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000062
Đóng cửa
0,0000059
Thấp nhất
0,0000055
Cao nhất
0,0000062
Thay đổi
−5,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000059−0,0000001 · −1,74%
30 thg 10, 20250,0000060,0000000 · 0,00%
29 thg 10, 20250,000006+0,0000001 · +0,95%
28 thg 10, 20250,0000059+0,0000001 · +1,76%
27 thg 10, 20250,00000580,0000000 · 0,00%
26 thg 10, 20250,00000580,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,00000580,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20250,0000058−0,0000001 · −1,16%
23 thg 10, 20250,00000580,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20250,0000058+0,0000003 · +6,23%
21 thg 10, 20250,0000055−0,0000001 · −1,97%
20 thg 10, 20250,00000560,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,00000560,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0000056+0,0000001 · +2,03%
17 thg 10, 20250,0000055−0,0000001 · −2,57%
16 thg 10, 20250,0000057−0,0000001 · −1,20%
15 thg 10, 20250,0000057−0,0000001 · −1,10%
14 thg 10, 20250,0000058−0,0000001 · −2,03%
13 thg 10, 20250,0000059−0,0000001 · −0,93%
12 thg 10, 20250,0000060,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20250,000006−0,0000001 · −0,95%
10 thg 10, 20250,000006+0,0000001 · +0,90%
9 thg 10, 20250,0000060,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20250,000006−0,0000001 · −0,95%
7 thg 10, 20250,0000061−0,0000001 · −1,18%
6 thg 10, 20250,00000610,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20250,00000620,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0000062−0,0000001 · −0,81%
3 thg 10, 20250,00000620,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20250,00000620,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20250,00000620,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.