Tỷ giá TRY sang UAH hôm nay

Tỷ giá TRY sang UAH tháng 4 năm 2026

TRY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,98528
Đóng cửa
0,97579
Thấp nhất
0,97048
Cao nhất
0,98579
Thay đổi
−1,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,97579−0,00177 · −0,18%
29 thg 4, 20260,97757−0,00410 · −0,42%
28 thg 4, 20260,98167+0,00469 · +0,48%
27 thg 4, 20260,97698−0,00031 · −0,03%
26 thg 4, 20260,977290,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,97729+0,00103 · +0,11%
24 thg 4, 20260,97625−0,00375 · −0,38%
23 thg 4, 20260,98001−0,00351 · −0,36%
22 thg 4, 20260,98352+0,00053 · +0,05%
21 thg 4, 20260,98299−0,00144 · −0,15%
20 thg 4, 20260,98443+0,00105 · +0,11%
19 thg 4, 20260,98338+0,00173 · +0,18%
18 thg 4, 20260,98165+0,00757 · +0,78%
17 thg 4, 20260,97408+0,00361 · +0,37%
16 thg 4, 20260,97048−0,00263 · −0,27%
15 thg 4, 20260,9731+0,00235 · +0,24%
14 thg 4, 20260,97075+0,00027 · +0,03%
13 thg 4, 20260,97048−0,00080 · −0,08%
12 thg 4, 20260,97128−0,00111 · −0,11%
11 thg 4, 20260,97239+0,00050 · +0,05%
10 thg 4, 20260,97189−0,00162 · −0,17%
9 thg 4, 20260,97351−0,00253 · −0,26%
8 thg 4, 20260,97604−0,00172 · −0,18%
7 thg 4, 20260,97776−0,00245 · −0,25%
6 thg 4, 20260,98021+0,00135 · +0,14%
5 thg 4, 20260,97886−0,00121 · −0,12%
4 thg 4, 20260,98007−0,00263 · −0,27%
3 thg 4, 20260,9827−0,00309 · −0,31%
2 thg 4, 20260,98579+0,00051 · +0,05%
1 thg 4, 20260,98528−0,00149 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.