Tỷ giá TRY sang PLN hôm nay

Tỷ giá TRY sang PLN tháng 7 năm 2026

TRY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08081
Đóng cửa
0,0788
Thấp nhất
0,0788
Cao nhất
0,08093
Thay đổi
−2,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,0788−0,00082 · −1,04%
30 thg 7, 20260,07963−0,00048 · −0,60%
29 thg 7, 20260,0801−0,00009 · −0,11%
28 thg 7, 20260,08019+0,00029 · +0,37%
27 thg 7, 20260,0799−0,00026 · −0,33%
26 thg 7, 20260,08016+0,00001 · +0,02%
25 thg 7, 20260,08015−0,00030 · −0,37%
24 thg 7, 20260,08045+0,00022 · +0,27%
23 thg 7, 20260,08023−0,00013 · −0,16%
22 thg 7, 20260,08036−0,00008 · −0,10%
21 thg 7, 20260,08045+0,00007 · +0,09%
20 thg 7, 20260,08037−0,00007 · −0,09%
19 thg 7, 20260,08045−0,00001 · −0,01%
18 thg 7, 20260,08046+0,00010 · +0,13%
17 thg 7, 20260,08035+0,00012 · +0,16%
16 thg 7, 20260,08023−0,00016 · −0,20%
15 thg 7, 20260,08039−0,00049 · −0,61%
14 thg 7, 20260,08088−0,00005 · −0,06%
13 thg 7, 20260,08093+0,00026 · +0,32%
12 thg 7, 20260,08067+0,00007 · +0,09%
11 thg 7, 20260,0806+0,00006 · +0,07%
10 thg 7, 20260,08054+0,00009 · +0,11%
9 thg 7, 20260,08046+0,00004 · +0,05%
8 thg 7, 20260,08041+0,00033 · +0,41%
7 thg 7, 20260,08008−0,00012 · −0,15%
6 thg 7, 20260,0802+0,00014 · +0,18%
5 thg 7, 20260,08006+0,00010 · +0,12%
4 thg 7, 20260,07996−0,00016 · −0,20%
3 thg 7, 20260,08012−0,00064 · −0,80%
2 thg 7, 20260,08076−0,00004 · −0,06%
1 thg 7, 20260,08081+0,00015 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.