Tỷ giá TRY sang PLN hôm nay

Tỷ giá TRY sang PLN tháng 1 năm 2026

TRY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08355
Đóng cửa
0,08179
Thấp nhất
0,08065
Cao nhất
0,08416
Thay đổi
−2,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,08179+0,00049 · +0,60%
30 thg 1, 20260,0813+0,00037 · +0,46%
29 thg 1, 20260,08093+0,00027 · +0,34%
28 thg 1, 20260,08065−0,00093 · −1,14%
27 thg 1, 20260,08159−0,00016 · −0,19%
26 thg 1, 20260,08175−0,00039 · −0,47%
25 thg 1, 20260,08214+0,00020 · +0,24%
24 thg 1, 20260,08194−0,00053 · −0,64%
23 thg 1, 20260,08247−0,00078 · −0,94%
22 thg 1, 20260,08325+0,00008 · +0,10%
21 thg 1, 20260,08317−0,00066 · −0,78%
20 thg 1, 20260,08383−0,00018 · −0,21%
19 thg 1, 20260,084−0,00016 · −0,19%
18 thg 1, 20260,08416+0,00010 · +0,12%
17 thg 1, 20260,08406+0,00019 · +0,22%
16 thg 1, 20260,08387+0,00008 · +0,10%
15 thg 1, 20260,08379−0,00005 · −0,06%
14 thg 1, 20260,08384+0,00014 · +0,17%
13 thg 1, 20260,0837−0,00004 · −0,05%
12 thg 1, 20260,08374−0,00028 · −0,34%
11 thg 1, 20260,08402−0,00009 · −0,11%
10 thg 1, 20260,08412+0,00032 · +0,38%
9 thg 1, 20260,08379+0,00004 · +0,05%
8 thg 1, 20260,08375+0,00018 · +0,21%
7 thg 1, 20260,08358+0,00010 · +0,12%
6 thg 1, 20260,08347−0,00015 · −0,18%
5 thg 1, 20260,08362+0,00017 · +0,21%
4 thg 1, 20260,08345−0,00001 · −0,01%
3 thg 1, 20260,08346+0,00013 · +0,16%
2 thg 1, 20260,08333−0,00022 · −0,26%
1 thg 1, 20260,08355−0,00014 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.