Tỷ giá TRY sang PLN hôm nay

Tỷ giá TRY sang PLN tháng 10 năm 2025

TRY/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08738
Đóng cửa
0,08725
Thấp nhất
0,08655
Cao nhất
0,08806
Thay đổi
−0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,08725+0,00031 · +0,35%
30 thg 10, 20250,08694+0,00035 · +0,40%
29 thg 10, 20250,08659+0,00005 · +0,05%
28 thg 10, 20250,08655−0,00030 · −0,35%
27 thg 10, 20250,08685−0,00013 · −0,14%
26 thg 10, 20250,08697+0,00003 · +0,04%
25 thg 10, 20250,08694+0,00033 · +0,38%
24 thg 10, 20250,08662−0,00027 · −0,31%
23 thg 10, 20250,08688−0,00015 · −0,17%
22 thg 10, 20250,08703+0,00036 · +0,41%
21 thg 10, 20250,08668−0,00004 · −0,05%
20 thg 10, 20250,08672−0,00013 · −0,15%
19 thg 10, 20250,08684−0,00007 · −0,08%
18 thg 10, 20250,08692+0,00026 · +0,30%
17 thg 10, 20250,08666−0,00043 · −0,49%
16 thg 10, 20250,08709−0,00057 · −0,65%
15 thg 10, 20250,08766−0,00040 · −0,45%
14 thg 10, 20250,08806+0,00037 · +0,42%
13 thg 10, 20250,08769−0,00016 · −0,19%
12 thg 10, 20250,08785+0,00011 · +0,12%
11 thg 10, 20250,08774−0,00027 · −0,31%
10 thg 10, 20250,08801+0,00045 · +0,51%
9 thg 10, 20250,08756−0,00014 · −0,16%
8 thg 10, 20250,08771+0,00052 · +0,60%
7 thg 10, 20250,08718+0,00016 · +0,18%
6 thg 10, 20250,08702+0,00010 · +0,11%
5 thg 10, 20250,08693+0,00007 · +0,08%
4 thg 10, 20250,08685−0,00032 · −0,37%
3 thg 10, 20250,08718−0,00009 · −0,10%
2 thg 10, 20250,08727−0,00012 · −0,14%
1 thg 10, 20250,08738−0,00018 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.