Tỷ giá TRY sang MYR hôm nay

Tỷ giá TRY sang MYR tháng 10 năm 2025

TRY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10116
Đóng cửa
0,09976
Thấp nhất
0,09976
Cao nhất
0,10121
Thay đổi
−1,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,09976−0,00015 · −0,15%
30 thg 10, 20250,09991+0,00007 · +0,07%
29 thg 10, 20250,09985−0,00035 · −0,35%
28 thg 10, 20250,1002−0,00025 · −0,25%
27 thg 10, 20250,10045−0,00016 · −0,16%
26 thg 10, 20250,10061−0,00008 · −0,08%
25 thg 10, 20250,10069+0,00026 · +0,26%
24 thg 10, 20250,10043−0,00030 · −0,29%
23 thg 10, 20250,10073−0,00002 · −0,02%
22 thg 10, 20250,10075+0,00009 · +0,09%
21 thg 10, 20250,10066−0,00007 · −0,07%
20 thg 10, 20250,10073−0,00010 · −0,10%
19 thg 10, 20250,10083−0,00008 · −0,08%
18 thg 10, 20250,1009+0,00019 · +0,19%
17 thg 10, 20250,10072−0,00025 · −0,25%
16 thg 10, 20250,10097−0,00002 · −0,02%
15 thg 10, 20250,10099−0,00007 · −0,07%
14 thg 10, 20250,10106+0,00007 · +0,07%
13 thg 10, 20250,10099−0,00011 · −0,11%
12 thg 10, 20250,1011+0,00010 · +0,10%
11 thg 10, 20250,101+0,00004 · +0,04%
10 thg 10, 20250,10096−0,00002 · −0,02%
9 thg 10, 20250,10098−0,00023 · −0,23%
8 thg 10, 20250,10121+0,00016 · +0,16%
7 thg 10, 20250,10105−0,00001 · −0,01%
6 thg 10, 20250,10106+0,00007 · +0,07%
5 thg 10, 20250,10099+0,00008 · +0,08%
4 thg 10, 20250,10091−0,00020 · −0,20%
3 thg 10, 20250,10112+0,00010 · +0,10%
2 thg 10, 20250,10101−0,00015 · −0,15%
1 thg 10, 20250,10116−0,00016 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.