Tỷ giá TRY sang KZT hôm nay

Tỷ giá TRY sang KZT tháng 1 năm 2026

TRY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,808
Đóng cửa
11,577
Thấp nhất
11,539
Cao nhất
11,913
Thay đổi
−1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202611,577+0,006 · +0,05%
30 thg 1, 202611,57−0,046 · −0,40%
29 thg 1, 202611,616+0,059 · +0,51%
28 thg 1, 202611,558−0,011 · −0,09%
27 thg 1, 202611,568+0,029 · +0,25%
26 thg 1, 202611,539−0,076 · −0,66%
25 thg 1, 202611,615−0,042 · −0,36%
24 thg 1, 202611,657+0,004 · +0,03%
23 thg 1, 202611,653−0,066 · −0,56%
22 thg 1, 202611,719−0,019 · −0,16%
21 thg 1, 202611,738−0,008 · −0,06%
20 thg 1, 202611,745−0,069 · −0,59%
19 thg 1, 202611,815−0,026 · −0,22%
18 thg 1, 202611,84+0,025 · +0,21%
17 thg 1, 202611,815−0,004 · −0,04%
16 thg 1, 202611,82−0,009 · −0,08%
15 thg 1, 202611,829+0,021 · +0,18%
14 thg 1, 202611,808−0,029 · −0,25%
13 thg 1, 202611,837+0,002 · +0,02%
12 thg 1, 202611,835−0,009 · −0,07%
11 thg 1, 202611,843−0,021 · −0,18%
10 thg 1, 202611,864+0,035 · +0,30%
9 thg 1, 202611,829−0,026 · −0,22%
8 thg 1, 202611,855+0,022 · +0,18%
7 thg 1, 202611,833−0,080 · −0,67%
6 thg 1, 202611,913+0,102 · +0,87%
5 thg 1, 202611,811+0,053 · +0,45%
4 thg 1, 202611,758−0,022 · −0,18%
3 thg 1, 202611,779−0,011 · −0,10%
2 thg 1, 202611,791−0,017 · −0,14%
1 thg 1, 202611,808+0,113 · +0,97%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.