Tỷ giá TRY sang KZT hôm nay

Tỷ giá TRY sang KZT tháng 12 năm 2025

TRY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,063
Đóng cửa
11,694
Thấp nhất
11,676
Cao nhất
12,219
Thay đổi
−3,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202511,694+0,018 · +0,16%
30 thg 12, 202511,676−0,105 · −0,89%
29 thg 12, 202511,781+0,003 · +0,02%
28 thg 12, 202511,778−0,022 · −0,18%
27 thg 12, 202511,80−0,107 · −0,90%
26 thg 12, 202511,907−0,089 · −0,74%
25 thg 12, 202511,996+0,120 · +1,01%
24 thg 12, 202511,876−0,144 · −1,20%
23 thg 12, 202512,019−0,082 · −0,68%
22 thg 12, 202512,101+0,002 · +0,02%
21 thg 12, 202512,099−0,008 · −0,06%
20 thg 12, 202512,107+0,038 · +0,32%
19 thg 12, 202512,069+0,030 · +0,25%
18 thg 12, 202512,038−0,039 · −0,32%
17 thg 12, 202512,077+0,003 · +0,02%
16 thg 12, 202512,074−0,119 · −0,98%
15 thg 12, 202512,193−0,026 · −0,21%
14 thg 12, 202512,219+0,013 · +0,10%
13 thg 12, 202512,206+0,018 · +0,15%
12 thg 12, 202512,188−0,021 · −0,17%
11 thg 12, 202512,209+0,200 · +1,67%
9 thg 12, 202512,009+0,123 · +1,04%
8 thg 12, 202511,885+0,011 · +0,09%
7 thg 12, 202511,874−0,022 · −0,18%
6 thg 12, 202511,896−0,001 · −0,01%
5 thg 12, 202511,898+0,056 · +0,47%
4 thg 12, 202511,842−0,103 · −0,86%
3 thg 12, 202511,944−0,089 · −0,74%
2 thg 12, 202512,034−0,030 · −0,24%
1 thg 12, 202512,063−0,016 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.