Tỷ giá TRY sang KRW hôm nay

Tỷ giá TRY sang KRW tháng 10 năm 2025

TRY/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,816
Đóng cửa
33,996
Thấp nhất
33,657
Cao nhất
34,312
Thay đổi
+0,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202533,996+0,122 · +0,36%
30 thg 10, 202533,874−0,279 · −0,82%
29 thg 10, 202534,153−0,047 · −0,14%
28 thg 10, 202534,201+0,131 · +0,38%
27 thg 10, 202534,07−0,179 · −0,52%
26 thg 10, 202534,249−0,063 · −0,18%
25 thg 10, 202534,312+0,195 · +0,57%
24 thg 10, 202534,117−0,055 · −0,16%
23 thg 10, 202534,172+0,071 · +0,21%
22 thg 10, 202534,101+0,235 · +0,69%
21 thg 10, 202533,866−0,042 · −0,12%
20 thg 10, 202533,908−0,015 · −0,04%
19 thg 10, 202533,923−0,016 · −0,05%
18 thg 10, 202533,939+0,076 · +0,22%
17 thg 10, 202533,863−0,015 · −0,04%
16 thg 10, 202533,878−0,244 · −0,71%
15 thg 10, 202534,122+0,016 · +0,05%
14 thg 10, 202534,106−0,038 · −0,11%
13 thg 10, 202534,144−0,091 · −0,27%
12 thg 10, 202534,235+0,028 · +0,08%
11 thg 10, 202534,207+0,226 · +0,66%
10 thg 10, 202533,981−0,014 · −0,04%
9 thg 10, 202533,995−0,050 · −0,15%
8 thg 10, 202534,045+0,175 · +0,52%
7 thg 10, 202533,87+0,034 · +0,10%
6 thg 10, 202533,836+0,084 · +0,25%
5 thg 10, 202533,752+0,010 · +0,03%
4 thg 10, 202533,742−0,066 · −0,19%
3 thg 10, 202533,808+0,151 · +0,45%
2 thg 10, 202533,657−0,159 · −0,47%
1 thg 10, 202533,816+0,096 · +0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.