Tỷ giá TRY sang JPY hôm nay

Tỷ giá TRY sang JPY tháng 9 năm 2026

TRY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,312
Đóng cửa
3,206
Thấp nhất
3,164
Cao nhất
3,318
Thay đổi
−3,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20263,206−0,008 · −0,25%
29 thg 9, 20263,214−0,006 · −0,20%
28 thg 9, 20263,221+0,004 · +0,11%
27 thg 9, 20263,2170,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,217−0,020 · −0,60%
25 thg 9, 20263,236+0,002 · +0,07%
24 thg 9, 20263,234+0,006 · +0,19%
23 thg 9, 20263,228+0,002 · +0,07%
22 thg 9, 20263,225+0,008 · +0,23%
21 thg 9, 20263,218+0,001 · +0,04%
20 thg 9, 20263,2170,000 · 0,00%
19 thg 9, 20263,217−0,003 · −0,09%
18 thg 9, 20263,22+0,013 · +0,41%
17 thg 9, 20263,207+0,013 · +0,41%
16 thg 9, 20263,193+0,012 · +0,39%
15 thg 9, 20263,181+0,012 · +0,38%
14 thg 9, 20263,169+0,005 · +0,15%
13 thg 9, 20263,1640,000 · 0,00%
12 thg 9, 20263,164−0,014 · −0,44%
11 thg 9, 20263,178+0,014 · +0,46%
10 thg 9, 20263,164−0,001 · −0,04%
9 thg 9, 20263,165+0,001 · +0,02%
8 thg 9, 20263,164−0,058 · −1,80%
7 thg 9, 20263,222−0,004 · −0,12%
6 thg 9, 20263,226+0,001 · +0,02%
5 thg 9, 20263,225−0,005 · −0,14%
4 thg 9, 20263,23−0,035 · −1,08%
3 thg 9, 20263,265−0,052 · −1,58%
2 thg 9, 20263,318+0,006 · +0,19%
1 thg 9, 20263,312+0,001 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.