Tỷ giá TRY sang INR hôm nay

Tỷ giá TRY sang INR tháng 9 năm 2026

TRY/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,966
Đóng cửa
1,958
Thấp nhất
1,949
Cao nhất
1,971
Thay đổi
−0,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,958−0,003 · −0,16%
29 thg 9, 20261,961+0,002 · +0,11%
28 thg 9, 20261,9590,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,959+0,001 · +0,07%
26 thg 9, 20261,957−0,003 · −0,15%
25 thg 9, 20261,96−0,002 · −0,08%
24 thg 9, 20261,962+0,004 · +0,18%
23 thg 9, 20261,958−0,002 · −0,12%
22 thg 9, 20261,961−0,002 · −0,10%
21 thg 9, 20261,963−0,005 · −0,26%
20 thg 9, 20261,968−0,001 · −0,04%
19 thg 9, 20261,968+0,005 · +0,26%
18 thg 9, 20261,963−0,006 · −0,30%
17 thg 9, 20261,969−0,002 · −0,10%
16 thg 9, 20261,9710,000 · 0,00%
15 thg 9, 20261,971+0,003 · +0,14%
14 thg 9, 20261,968−0,001 · −0,06%
13 thg 9, 20261,9690,000 · 0,00%
12 thg 9, 20261,969−0,001 · −0,06%
11 thg 9, 20261,971+0,006 · +0,30%
10 thg 9, 20261,965+0,006 · +0,28%
9 thg 9, 20261,959+0,006 · +0,28%
8 thg 9, 20261,954+0,004 · +0,18%
7 thg 9, 20261,95−0,001 · −0,05%
6 thg 9, 20261,951+0,002 · +0,08%
5 thg 9, 20261,949−0,002 · −0,09%
4 thg 9, 20261,951−0,003 · −0,13%
3 thg 9, 20261,954−0,012 · −0,62%
2 thg 9, 20261,9660,000 · 0,00%
1 thg 9, 20261,966−0,011 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.