Tỷ giá TRY sang INR hôm nay

Tỷ giá TRY sang INR tháng 8 năm 2026

TRY/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,005
Đóng cửa
1,978
Thấp nhất
1,978
Cao nhất
2,007
Thay đổi
−1,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20261,9780,000 · 0,00%
30 thg 8, 20261,978−0,001 · −0,07%
29 thg 8, 20261,979+0,002 · +0,09%
28 thg 8, 20261,978−0,008 · −0,38%
27 thg 8, 20261,985+0,005 · +0,26%
26 thg 8, 20261,98−0,010 · −0,52%
25 thg 8, 20261,9910,000 · 0,00%
24 thg 8, 20261,991−0,004 · −0,19%
23 thg 8, 20261,994+0,001 · +0,03%
22 thg 8, 20261,994+0,001 · +0,07%
21 thg 8, 20261,992−0,002 · −0,08%
20 thg 8, 20261,994−0,003 · −0,17%
19 thg 8, 20261,9970,000 · 0,00%
18 thg 8, 20261,997+0,001 · +0,07%
17 thg 8, 20261,995+0,003 · +0,15%
16 thg 8, 20261,9920,000 · 0,00%
15 thg 8, 20261,9930,000 · 0,00%
14 thg 8, 20261,993−0,004 · −0,18%
13 thg 8, 20261,996−0,002 · −0,12%
12 thg 8, 20261,9990,000 · 0,00%
11 thg 8, 20261,999+0,005 · +0,24%
10 thg 8, 20261,994+0,002 · +0,08%
9 thg 8, 20261,992+0,005 · +0,28%
8 thg 8, 20261,987−0,013 · −0,64%
7 thg 8, 20262,00+0,002 · +0,11%
6 thg 8, 20261,997+0,002 · +0,10%
5 thg 8, 20261,996−0,011 · −0,55%
4 thg 8, 20262,006+0,005 · +0,23%
3 thg 8, 20262,002−0,005 · −0,26%
2 thg 8, 20262,007+0,002 · +0,08%
1 thg 8, 20262,005−0,005 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.