Tỷ giá TRY sang ILS hôm nay

Tỷ giá TRY sang ILS tháng 5 năm 2026

TRY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06539
Đóng cửa
0,0613
Thấp nhất
0,06117
Cao nhất
0,06539
Thay đổi
−6,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0613+0,00012 · +0,20%
30 thg 5, 20260,06117−0,00036 · −0,58%
29 thg 5, 20260,06153−0,00019 · −0,31%
28 thg 5, 20260,06172−0,00011 · −0,19%
27 thg 5, 20260,06184−0,00096 · −1,53%
26 thg 5, 20260,0628−0,00029 · −0,46%
25 thg 5, 20260,06309−0,00034 · −0,53%
24 thg 5, 20260,06343+0,00018 · +0,28%
23 thg 5, 20260,06325−0,00034 · −0,54%
22 thg 5, 20260,06359−0,00013 · −0,20%
21 thg 5, 20260,06372−0,00049 · −0,77%
20 thg 5, 20260,06422+0,00055 · +0,86%
19 thg 5, 20260,06367−0,00038 · −0,59%
18 thg 5, 20260,06405−0,00013 · −0,20%
17 thg 5, 20260,06418−0,00009 · −0,14%
16 thg 5, 20260,06427+0,00054 · +0,84%
15 thg 5, 20260,06374−0,00016 · −0,25%
14 thg 5, 20260,06389−0,00022 · −0,34%
13 thg 5, 20260,06411+0,00016 · +0,26%
12 thg 5, 20260,06395+0,00002 · +0,02%
11 thg 5, 20260,06393−0,00005 · −0,07%
10 thg 5, 20260,063980,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,06398−0,00003 · −0,05%
8 thg 5, 20260,06401−0,00018 · −0,28%
7 thg 5, 20260,06419−0,00080 · −1,23%
6 thg 5, 20260,06499−0,00012 · −0,18%
5 thg 5, 20260,06511−0,00003 · −0,05%
4 thg 5, 20260,06514−0,00007 · −0,11%
3 thg 5, 20260,06521+0,00004 · +0,05%
2 thg 5, 20260,06518−0,00022 · −0,33%
1 thg 5, 20260,06539−0,00039 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.