Tỷ giá TRY sang IDR hôm nay

Tỷ giá TRY sang IDR tháng 1 năm 2026

TRY/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
388,68
Đóng cửa
386,31
Thấp nhất
385,56
Cao nhất
392,53
Thay đổi
−0,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026386,31−0,19 · −0,05%
30 thg 1, 2026386,50−0,32 · −0,08%
29 thg 1, 2026386,82+1,26 · +0,33%
28 thg 1, 2026385,56−1,61 · −0,42%
27 thg 1, 2026387,17+0,79 · +0,20%
26 thg 1, 2026386,38−2,52 · −0,65%
25 thg 1, 2026388,89+1,85 · +0,48%
24 thg 1, 2026387,05−1,58 · −0,41%
23 thg 1, 2026388,63−1,48 · −0,38%
22 thg 1, 2026390,11−1,46 · −0,37%
21 thg 1, 2026391,56−0,97 · −0,25%
20 thg 1, 2026392,53+1,60 · +0,41%
19 thg 1, 2026390,93+0,30 · +0,08%
18 thg 1, 2026390,63+0,15 · +0,04%
17 thg 1, 2026390,48−0,48 · −0,12%
16 thg 1, 2026390,96+0,55 · +0,14%
15 thg 1, 2026390,42−0,41 · −0,11%
14 thg 1, 2026390,83−0,22 · −0,06%
13 thg 1, 2026391,05+0,49 · +0,13%
12 thg 1, 2026390,56+0,11 · +0,03%
11 thg 1, 2026390,45−0,70 · −0,18%
10 thg 1, 2026391,15+1,20 · +0,31%
9 thg 1, 2026389,95−0,10 · −0,03%
8 thg 1, 2026390,05+0,61 · +0,16%
7 thg 1, 2026389,44+0,65 · +0,17%
6 thg 1, 2026388,79−0,06 · −0,02%
5 thg 1, 2026388,85+0,54 · +0,14%
4 thg 1, 2026388,31+0,20 · +0,05%
3 thg 1, 2026388,11−0,02 · 0,00%
2 thg 1, 2026388,13−0,55 · −0,14%
1 thg 1, 2026388,68−0,49 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.