Tỷ giá TRY sang GEL hôm nay

Tỷ giá TRY sang GEL tháng 9 năm 2026

TRY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,054
Đóng cửa
0,05301
Thấp nhất
0,05301
Cao nhất
0,05404
Thay đổi
−1,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,05301−0,00001 · −0,01%
29 thg 9, 20260,05302−0,00003 · −0,06%
28 thg 9, 20260,05305−0,00014 · −0,26%
27 thg 9, 20260,05319−0,00007 · −0,13%
26 thg 9, 20260,05326+0,00012 · +0,22%
25 thg 9, 20260,05315−0,00026 · −0,49%
24 thg 9, 20260,05341+0,00011 · +0,20%
23 thg 9, 20260,0533+0,00007 · +0,14%
22 thg 9, 20260,05323−0,00003 · −0,05%
21 thg 9, 20260,05325−0,00005 · −0,10%
20 thg 9, 20260,05331−0,00001 · −0,02%
19 thg 9, 20260,05332+0,00015 · +0,28%
18 thg 9, 20260,05317−0,00023 · −0,43%
17 thg 9, 20260,0534−0,00001 · −0,03%
16 thg 9, 20260,05342−0,00002 · −0,04%
15 thg 9, 20260,053430,00000 · 0,00%
14 thg 9, 20260,05344−0,00021 · −0,39%
13 thg 9, 20260,05365+0,00005 · +0,10%
12 thg 9, 20260,05359+0,00005 · +0,09%
11 thg 9, 20260,05354−0,00011 · −0,21%
10 thg 9, 20260,05366−0,00001 · −0,02%
9 thg 9, 20260,05367−0,00004 · −0,08%
8 thg 9, 20260,05371+0,00003 · +0,05%
7 thg 9, 20260,05369−0,00011 · −0,20%
6 thg 9, 20260,0538−0,00001 · −0,03%
5 thg 9, 20260,05381−0,00011 · −0,21%
4 thg 9, 20260,05392−0,00002 · −0,03%
3 thg 9, 20260,05394−0,00010 · −0,18%
2 thg 9, 20260,05404+0,00003 · +0,06%
1 thg 9, 20260,054+0,00010 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.