Tỷ giá TRY sang GEL hôm nay

Tỷ giá TRY sang GEL tháng 1 năm 2026

TRY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06264
Đóng cửa
0,06199
Thấp nhất
0,06186
Cao nhất
0,06264
Thay đổi
−0,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,06199+0,00013 · +0,20%
30 thg 1, 20260,06186−0,00006 · −0,09%
29 thg 1, 20260,06191−0,00002 · −0,03%
28 thg 1, 20260,06193−0,00005 · −0,08%
27 thg 1, 20260,06199−0,00005 · −0,07%
26 thg 1, 20260,06203−0,00007 · −0,12%
25 thg 1, 20260,0621+0,00008 · +0,13%
24 thg 1, 20260,06202−0,00005 · −0,07%
23 thg 1, 20260,06207−0,00005 · −0,09%
22 thg 1, 20260,06212−0,00002 · −0,03%
21 thg 1, 20260,06214−0,00002 · −0,03%
20 thg 1, 20260,06216−0,00001 · −0,02%
19 thg 1, 20260,06217−0,00009 · −0,14%
18 thg 1, 20260,06226+0,00006 · +0,09%
17 thg 1, 20260,0622−0,00003 · −0,05%
16 thg 1, 20260,06223−0,00015 · −0,24%
15 thg 1, 20260,06238−0,00004 · −0,07%
14 thg 1, 20260,06242+0,00007 · +0,11%
13 thg 1, 20260,06236−0,00011 · −0,17%
12 thg 1, 20260,06246−0,00005 · −0,08%
11 thg 1, 20260,06251−0,00010 · −0,16%
10 thg 1, 20260,06262+0,00018 · +0,29%
9 thg 1, 20260,06243−0,00015 · −0,24%
8 thg 1, 20260,06258+0,00001 · +0,01%
7 thg 1, 20260,06258−0,00002 · −0,03%
6 thg 1, 20260,0626−0,00001 · −0,02%
5 thg 1, 20260,06261+0,00009 · +0,15%
4 thg 1, 20260,06252+0,00001 · +0,01%
3 thg 1, 20260,06251−0,00006 · −0,09%
2 thg 1, 20260,06257−0,00008 · −0,12%
1 thg 1, 20260,06264+0,00004 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.