Tỷ giá TRY sang GEL hôm nay

Tỷ giá TRY sang GEL tháng 11 năm 2025

TRY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06443
Đóng cửa
0,06364
Thấp nhất
0,06356
Cao nhất
0,06447
Thay đổi
−1,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,06364+0,00007 · +0,11%
29 thg 11, 20250,063570,00000 · 0,00%
28 thg 11, 20250,06357−0,00001 · −0,01%
27 thg 11, 20250,06358+0,00002 · +0,03%
26 thg 11, 20250,06356−0,00011 · −0,17%
25 thg 11, 20250,06367+0,00003 · +0,05%
24 thg 11, 20250,06364−0,00008 · −0,13%
23 thg 11, 20250,063720,00000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,06372+0,00003 · +0,04%
21 thg 11, 20250,06369−0,00015 · −0,23%
20 thg 11, 20250,06384+0,00005 · +0,08%
19 thg 11, 20250,06379−0,00013 · −0,20%
18 thg 11, 20250,06392+0,00010 · +0,15%
17 thg 11, 20250,06382−0,00020 · −0,32%
16 thg 11, 20250,06403−0,00006 · −0,10%
15 thg 11, 20250,06409+0,00011 · +0,17%
14 thg 11, 20250,06398−0,00002 · −0,03%
13 thg 11, 20250,064−0,00002 · −0,04%
12 thg 11, 20250,06402−0,00001 · −0,02%
11 thg 11, 20250,064030,00000 · 0,00%
10 thg 11, 20250,06403−0,00008 · −0,12%
9 thg 11, 20250,06411+0,00002 · +0,04%
8 thg 11, 20250,06408+0,00003 · +0,04%
7 thg 11, 20250,06406−0,00018 · −0,28%
6 thg 11, 20250,06424−0,00004 · −0,06%
5 thg 11, 20250,06428−0,00011 · −0,17%
4 thg 11, 20250,06439−0,00006 · −0,09%
3 thg 11, 20250,06444−0,00003 · −0,05%
2 thg 11, 20250,06447+0,00004 · +0,07%
1 thg 11, 20250,06443−0,00009 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.