Tỷ giá TRY sang EGP hôm nay

Tỷ giá TRY sang EGP tháng 7 năm 2026

TRY/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,055
Đóng cửa
1,075
Thấp nhất
1,042
Cao nhất
1,086
Thay đổi
+1,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20261,075+0,007 · +0,63%
30 thg 7, 20261,069+0,003 · +0,28%
29 thg 7, 20261,066−0,005 · −0,47%
28 thg 7, 20261,071−0,012 · −1,12%
27 thg 7, 20261,083−0,001 · −0,10%
26 thg 7, 20261,084−0,001 · −0,07%
25 thg 7, 20261,085+0,001 · +0,05%
24 thg 7, 20261,084−0,002 · −0,19%
23 thg 7, 20261,086+0,005 · +0,51%
22 thg 7, 20261,081−0,002 · −0,17%
21 thg 7, 20261,082+0,010 · +0,90%
20 thg 7, 20261,073+0,001 · +0,10%
19 thg 7, 20261,072+0,001 · +0,09%
18 thg 7, 20261,0710,000 · 0,00%
17 thg 7, 20261,071−0,004 · −0,34%
16 thg 7, 20261,074−0,004 · −0,36%
15 thg 7, 20261,078+0,010 · +0,94%
14 thg 7, 20261,068+0,009 · +0,82%
13 thg 7, 20261,06+0,002 · +0,21%
12 thg 7, 20261,057+0,001 · +0,11%
11 thg 7, 20261,0560,000 · 0,00%
10 thg 7, 20261,057−0,002 · −0,18%
9 thg 7, 20261,059+0,017 · +1,63%
8 thg 7, 20261,042−0,001 · −0,13%
7 thg 7, 20261,043−0,006 · −0,60%
6 thg 7, 20261,049+0,001 · +0,10%
5 thg 7, 20261,048−0,002 · −0,19%
4 thg 7, 20261,05+0,001 · +0,06%
3 thg 7, 20261,05−0,002 · −0,18%
2 thg 7, 20261,051−0,003 · −0,31%
1 thg 7, 20261,0550,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.