Tỷ giá TRY sang CNY hôm nay

Tỷ giá TRY sang CNY tháng 6 năm 2026

TRY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,14743
Đóng cửa
0,14561
Thấp nhất
0,14559
Cao nhất
0,14743
Thay đổi
−1,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,14561−0,00017 · −0,12%
29 thg 6, 20260,14578−0,00002 · −0,01%
28 thg 6, 20260,14579−0,00004 · −0,03%
27 thg 6, 20260,14583−0,00015 · −0,10%
26 thg 6, 20260,14598−0,00025 · −0,17%
25 thg 6, 20260,14623−0,00001 · −0,01%
24 thg 6, 20260,14624+0,00041 · +0,28%
23 thg 6, 20260,14583−0,00008 · −0,05%
22 thg 6, 20260,14591+0,00004 · +0,03%
21 thg 6, 20260,14587+0,00013 · +0,09%
20 thg 6, 20260,14574−0,00001 · −0,01%
19 thg 6, 20260,14575+0,00017 · +0,12%
18 thg 6, 20260,14559−0,00028 · −0,19%
17 thg 6, 20260,14587−0,00016 · −0,11%
16 thg 6, 20260,14603−0,00004 · −0,03%
15 thg 6, 20260,14607−0,00014 · −0,09%
14 thg 6, 20260,14621+0,00013 · +0,09%
13 thg 6, 20260,14608−0,00023 · −0,16%
12 thg 6, 20260,14631−0,00048 · −0,33%
11 thg 6, 20260,14679−0,00008 · −0,05%
10 thg 6, 20260,14687−0,00013 · −0,09%
9 thg 6, 20260,147−0,00012 · −0,08%
8 thg 6, 20260,14712+0,00020 · +0,14%
7 thg 6, 20260,14692−0,00005 · −0,04%
6 thg 6, 20260,14698−0,00012 · −0,08%
5 thg 6, 20260,1471−0,00029 · −0,20%
4 thg 6, 20260,14739+0,00010 · +0,07%
3 thg 6, 20260,14729+0,00007 · +0,05%
2 thg 6, 20260,14722−0,00021 · −0,14%
1 thg 6, 20260,14743−0,00020 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.