Tỷ giá TRY sang CNY hôm nay

Tỷ giá TRY sang CNY tháng 2 năm 2026

TRY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15987
Đóng cửa
0,15614
Thấp nhất
0,156
Cao nhất
0,15987
Thay đổi
−2,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,15614+0,00010 · +0,07%
27 thg 2, 20260,15603+0,00004 · +0,02%
26 thg 2, 20260,156−0,00070 · −0,45%
25 thg 2, 20260,1567−0,00057 · −0,36%
24 thg 2, 20260,15727−0,00030 · −0,19%
23 thg 2, 20260,15757−0,00005 · −0,03%
22 thg 2, 20260,15762−0,00001 · −0,01%
21 thg 2, 20260,15763+0,00007 · +0,04%
20 thg 2, 20260,15756−0,00025 · −0,16%
19 thg 2, 20260,15781−0,00010 · −0,06%
18 thg 2, 20260,15791−0,00012 · −0,08%
17 thg 2, 20260,15803−0,00002 · −0,01%
16 thg 2, 20260,15805−0,00034 · −0,22%
15 thg 2, 20260,15839+0,00024 · +0,15%
14 thg 2, 20260,15816+0,00028 · +0,18%
13 thg 2, 20260,15787−0,00055 · −0,35%
12 thg 2, 20260,15843+0,00002 · +0,01%
11 thg 2, 20260,15841−0,00007 · −0,04%
10 thg 2, 20260,15848−0,00069 · −0,43%
9 thg 2, 20260,15917−0,00004 · −0,02%
8 thg 2, 20260,1592+0,00010 · +0,06%
7 thg 2, 20260,15911−0,00001 · −0,01%
6 thg 2, 20260,15912−0,00041 · −0,26%
5 thg 2, 20260,15953+0,00013 · +0,08%
4 thg 2, 20260,15939−0,00019 · −0,12%
3 thg 2, 20260,15958−0,00017 · −0,10%
2 thg 2, 20260,15975−0,00013 · −0,08%
1 thg 2, 20260,15987−0,00016 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.