Tỷ giá TRY sang CNY hôm nay

Tỷ giá TRY sang CNY tháng 12 năm 2025

TRY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,16646
Đóng cửa
0,16261
Thấp nhất
0,16261
Cao nhất
0,16667
Thay đổi
−2,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,16261−0,00040 · −0,25%
30 thg 12, 20250,16302−0,00041 · −0,25%
29 thg 12, 20250,16343−0,00004 · −0,02%
28 thg 12, 20250,16347−0,00001 · 0,00%
27 thg 12, 20250,163470,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,16347−0,00022 · −0,13%
25 thg 12, 20250,16369−0,00029 · −0,17%
24 thg 12, 20250,16398−0,00030 · −0,18%
23 thg 12, 20250,16427−0,00034 · −0,21%
22 thg 12, 20250,16461+0,00001 · +0,01%
21 thg 12, 20250,1646−0,00007 · −0,04%
20 thg 12, 20250,16468+0,00001 · 0,00%
19 thg 12, 20250,16467−0,00014 · −0,08%
18 thg 12, 20250,16481−0,00007 · −0,04%
17 thg 12, 20250,16488−0,00006 · −0,04%
16 thg 12, 20250,16494−0,00022 · −0,13%
15 thg 12, 20250,16516−0,00003 · −0,02%
14 thg 12, 20250,16519−0,00004 · −0,02%
13 thg 12, 20250,16523−0,00018 · −0,11%
12 thg 12, 20250,16541−0,00035 · −0,21%
11 thg 12, 20250,16576−0,00042 · −0,26%
9 thg 12, 20250,16618+0,00014 · +0,08%
8 thg 12, 20250,16604−0,00016 · −0,10%
7 thg 12, 20250,1662−0,00006 · −0,04%
6 thg 12, 20250,16626−0,00013 · −0,08%
5 thg 12, 20250,16639−0,00014 · −0,08%
4 thg 12, 20250,16653+0,00017 · +0,10%
3 thg 12, 20250,16636−0,00031 · −0,19%
2 thg 12, 20250,16667+0,00022 · +0,13%
1 thg 12, 20250,16646−0,00023 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.