Tỷ giá TRY sang BYN hôm nay

Tỷ giá TRY sang BYN tháng 3 năm 2026

TRY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06588
Đóng cửa
0,06678
Thấp nhất
0,06584
Cao nhất
0,06938
Thay đổi
+1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,06678−0,00001 · −0,01%
30 thg 3, 20260,06679−0,00007 · −0,10%
29 thg 3, 20260,06686−0,00014 · −0,21%
28 thg 3, 20260,067−0,00026 · −0,39%
27 thg 3, 20260,06726+0,00036 · +0,54%
26 thg 3, 20260,0669+0,00020 · +0,30%
25 thg 3, 20260,0667−0,00037 · −0,55%
24 thg 3, 20260,06707−0,00113 · −1,66%
23 thg 3, 20260,0682−0,00005 · −0,07%
22 thg 3, 20260,06825+0,00017 · +0,25%
21 thg 3, 20260,06808−0,00130 · −1,87%
20 thg 3, 20260,06938+0,00062 · +0,91%
19 thg 3, 20260,06875+0,00085 · +1,25%
18 thg 3, 20260,06791+0,00049 · +0,73%
17 thg 3, 20260,06741+0,00047 · +0,70%
16 thg 3, 20260,06695+0,00007 · +0,11%
15 thg 3, 20260,066870,00000 · 0,00%
14 thg 3, 20260,06687−0,00009 · −0,13%
13 thg 3, 20260,06696+0,00024 · +0,36%
12 thg 3, 20260,06672−0,00004 · −0,06%
11 thg 3, 20260,06676+0,00064 · +0,96%
10 thg 3, 20260,06612−0,00082 · −1,22%
9 thg 3, 20260,06693+0,00025 · +0,37%
8 thg 3, 20260,06669−0,00027 · −0,40%
7 thg 3, 20260,06695+0,00034 · +0,52%
6 thg 3, 20260,06661+0,00039 · +0,59%
5 thg 3, 20260,06621+0,00018 · +0,28%
4 thg 3, 20260,06603+0,00006 · +0,09%
3 thg 3, 20260,06597+0,00013 · +0,20%
2 thg 3, 20260,06584−0,00003 · −0,05%
1 thg 3, 20260,06588−0,00002 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.