Tỷ giá TRY sang AMD hôm nay

Tỷ giá TRY sang AMD tháng 4 năm 2026

TRY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,471
Đóng cửa
8,215
Thấp nhất
8,215
Cao nhất
8,471
Thay đổi
−3,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20268,215−0,026 · −0,31%
29 thg 4, 20268,241−0,006 · −0,07%
28 thg 4, 20268,247+0,002 · +0,03%
27 thg 4, 20268,245−0,003 · −0,03%
26 thg 4, 20268,247−0,012 · −0,14%
25 thg 4, 20268,259−0,004 · −0,04%
24 thg 4, 20268,262−0,087 · −1,05%
23 thg 4, 20268,35+0,054 · +0,65%
22 thg 4, 20268,296−0,011 · −0,13%
21 thg 4, 20268,306−0,060 · −0,72%
20 thg 4, 20268,366+0,009 · +0,10%
19 thg 4, 20268,358+0,015 · +0,18%
18 thg 4, 20268,343+0,028 · +0,33%
17 thg 4, 20268,315−0,008 · −0,10%
16 thg 4, 20268,323−0,041 · −0,48%
15 thg 4, 20268,364−0,028 · −0,33%
14 thg 4, 20268,392−0,009 · −0,11%
13 thg 4, 20268,40−0,007 · −0,08%
12 thg 4, 20268,407−0,005 · −0,06%
11 thg 4, 20268,412−0,013 · −0,15%
10 thg 4, 20268,425−0,034 · −0,41%
9 thg 4, 20268,459+0,048 · +0,57%
8 thg 4, 20268,412−0,030 · −0,36%
7 thg 4, 20268,442−0,010 · −0,12%
6 thg 4, 20268,452+0,004 · +0,05%
5 thg 4, 20268,448−0,011 · −0,13%
4 thg 4, 20268,459+0,013 · +0,16%
3 thg 4, 20268,446−0,023 · −0,28%
2 thg 4, 20268,469−0,002 · −0,02%
1 thg 4, 20268,471−0,018 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.